median
Trong bối cảnh thống kê, thuật ngữ này mô tả một điểm cân bằng ít bị ảnh hưởng bởi các giá trị ngoại lai cực đoan hơn so với số trung bình. Nó cung cấp một cái nhìn thực tế về một trường hợp điển hình bằng cách loại bỏ tác động gây sai lệch của một vài giá trị cực cao hoặc cực thấp. Trong quy hoạch đô thị và lái xe, từ này gợi lên hình ảnh về một rào cản vật lý hoặc vùng an toàn. Nó đại diện cho một đường phân chia nhằm ngăn chặn các vụ va chạm trực diện, đóng vai trò như một khu vực trung lập giữa hai luồng giao thông ngược chiều nhau.
Countable when referring to the physical strips of land on a highway. Uncountable when referring to the mathematical concept of a middle value.
Ý nghĩa
Giá trị nằm ở chính giữa của một dãy số đã được sắp xếp theo thứ tự từ thấp đến cao
"The median household income has risen slightly this year."
Thu nhập trung vị của hộ gia đình đã tăng nhẹ trong năm nay.
Dải đất hoặc bê tông ngăn cách các làn xe chạy ngược chiều nhau trên đường cao tốc
"The car veered off the road and crashed into the median."
Chiếc xe lao ra khỏi đường và đâm vào dải phân cách.
Nằm ở chính giữa hoặc liên quan đến giá trị trung vị
"The median temperature for July was twenty-four degrees."
Nhiệt độ trung vị của tháng Bảy là 24 độ.