trait
/tɹeɪ/
trait là một đặc điểm ổn định, mang tính định hình nên tính cách hoặc đặc điểm sinh học của một cá nhân. Từ này gợi ý về một điều gì đó đã ăn sâu và bền vững, thay vì chỉ là một tâm trạng tạm thời hay một hành vi thoáng qua.
Trong bối cảnh tâm lý học, từ này mô tả những "viên gạch xây dựng" nên nhân cách. Trong khi characteristic có thể là bất kỳ đặc điểm nào, thì trait thường ngụ ý một mô thức phản ứng nhất quán với môi trường theo thời gian.
Trong bối cảnh sinh học, từ này đề cập cụ thể đến một thuộc tính về thể chất hoặc hành vi được di truyền. Ở đây, ý nghĩa mang tính lâm sàng và khách quan, tập trung vào di truyền học và sự kế thừa hơn là khí chất.
Ý nghĩa
Một phẩm chất hoặc đặc tính phân biệt, thường thuộc về một người cụ thể
"Patience is a trait that is highly valued in teachers."
Kiên nhẫn là một đặc điểm rất được coi trọng ở những giáo viên.
Một đặc điểm được xác định bởi di truyền
"Eye color is a hereditary trait passed from parents to offspring."
Màu mắt là một tính trạng di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái.