archetype
archetype dùng để chỉ một hình mẫu lý tưởng, một ví dụ điển hình nhất mà từ đó các phiên bản khác được mô phỏng hoặc so sánh. Trong đời sống hàng ngày, nó thường mô tả một nhân vật hoặc sự vật mang những đặc điểm đặc trưng nhất của một nhóm đối tượng. Ví dụ, một "người anh hùng" trong các câu chuyện cổ tích thường là một archetype của lòng dũng cảm.
Sự khác biệt với các khái niệm tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt archetype với prototype. Trong khi prototype (nguyên mẫu) nhấn mạnh vào phiên bản đầu tiên, mang tính thử nghiệm và thường được cải tiến để tạo ra sản phẩm cuối cùng, thì archetype nhấn mạnh vào tính chất điển hình, mang tính biểu tượng và không nhất thiết phải là vật đầu tiên được tạo ra.
prototype: Một chiếc điện thoại mẫu để thử nghiệm tính năng trước khi sản xuất hàng loạt.
archetype: Hình ảnh "người mẹ hiền" là một archetype phổ biến trong văn học toàn cầu.
Ứng dụng trong tâm lý học và nghệ thuật
Trong lĩnh vực tâm lý học (đặc biệt là tâm lý học phân tích của Carl Jung), archetype được hiểu là những khuôn mẫu tâm trí phổ quát, tồn tại trong vô thức tập thể của nhân loại, chẳng hạn như nguyên mẫu về "người cha" hoặc "kẻ lừa lọc". Khi sử dụng trong ngữ cảnh này, từ này mang sắc thái triết học và trừu tượng hơn là một ví dụ thực tế.
Về mặt ngữ pháp, archetype là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy lưu ý dùng mạo từ an phía trước vì từ này bắt đầu bằng một nguyên âm.
Ý nghĩa
Một ví dụ điển hình về một người hoặc một vật nào đó, đóng vai trò làm mẫu cho những cái khác
"The character of the wise old mentor is a classic archetype in fantasy literature."
Nhân vật người cố vấn già khôn ngoan là một hình mẫu điển hình trong văn học kỳ ảo.
Một biểu tượng hoặc mô-típ lặp đi lặp lại trong văn học, nghệ thuật hoặc thần thoại, đại diện cho những khuôn mẫu phổ quát về trải nghiệm của con người
"Jungian psychology explores the archetype of the shadow as a representation of the hidden side of personality."
Tâm lý học Jung khám phá nguyên mẫu về bóng tối như một sự hiện diện của mặt ẩn giấu trong nhân cách.