regularity
regularity mô tả trạng thái ổn định, không thay đổi hoặc tuân theo một khuôn mẫu nhất định. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là sự đều đặn về thời gian hoặc tính quy luật về cấu trúc.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc tính nhất quán về thời gian, tần suất hoặc sự xảy ra
The regularity of the bus schedule makes commuting very easy.
Sự đều đặn của lịch trình xe buýt khiến việc đi lại trở nên rất dễ dàng.
Đặc tính đối xứng, đồng nhất hoặc tuân theo một khuôn mẫu có thể dự đoán được về hình dáng hoặc sự sắp xếp
The regularity of the tiled floor creates a sense of order in the room.
Sự đồng nhất của sàn lát gạch tạo ra cảm giác ngăn nắp trong căn phòng.
Trạng thái tuân thủ một quy tắc, tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực đã được thiết lập
The lawyer checked the regularity of the proceedings to ensure no legal errors were made.
Luật sư đã kiểm tra tính hợp lệ của các thủ tục để đảm bảo không có sai sót pháp lý nào xảy ra.