regularity
regularity mô tả trạng thái ổn định, không thay đổi hoặc tuân theo một khuôn mẫu nhất định. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là sự đều đặn về thời gian hoặc tính quy luật về cấu trúc.
Ý nghĩa
Đặc tính hoặc trạng thái không đổi, đồng nhất, hoặc xảy ra theo những khoảng thời gian cố định
"The regularity of the bus schedule makes commuting very easy."
Sự đều đặn của lịch trình tàu hỏa khiến việc đi lại trở nên rất dễ dàng.
Đặc tính tuân thủ một quy tắc, tiêu chuẩn hoặc một khuôn mẫu đã được thiết lập
"The regularity of the grammar in this language simplifies the learning process."
Nhà ngôn ngữ học đã lưu ý về tính quy luật của việc chia động từ trong ngôn ngữ này.
Trạng thái đối xứng hoặc cân bằng về hình dáng hoặc sự sắp xếp
"The doctor asked the patient about the regularity of their digestion."
Kiến trúc sư ngưỡng mộ sự cân đối của các cột trụ trong ngôi đền cổ.