normalization
normalization là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng mà nó mang những sắc thái biểu đạt khác nhau. Trong đời sống xã hội và chính trị, từ này thường mô tả quá trình đưa một mối quan hệ hoặc một tình trạng trở lại trạng thái ổn định, tiêu chuẩn. Tuy nhiên, cần lưu ý sự khác biệt tinh tế giữa việc đưa một điều gì đó trở lại trạng thái bình thường (như quan hệ ngoại giao) và việc biến một hành vi vốn bị coi là bất thường hoặc cấm kỵ trở thành điều phổ biến, được chấp nhận trong xã hội.
Ý nghĩa
Quá trình đưa một điều gì đó trở lại trạng thái hoặc điều kiện bình thường hoặc tiêu chuẩn
The normalization of diplomatic relations between the two countries took several years.
Việc bình thường hóa quan hệ ngoại giao giữa hai nước đã mất nhiều năm.
Hành động làm cho một tình huống hoặc hành vi trở nên điển hình hoặc có thể chấp nhận được, thường là sau khi trước đó bị coi là bất thường hoặc cấm kỵ
The normalization of remote work has fundamentally changed corporate culture.
Sự bình thường hóa làm việc từ xa đã thay đổi căn bản văn hóa doanh nghiệp.
Quá trình tổ chức dữ liệu trong một cơ sở dữ liệu để giảm sự dư thừa và cải thiện tính toàn vẹn của dữ liệu
The database administrator performed normalization to ensure that each table had a single primary key.
Quản trị viên cơ sở dữ liệu đã thực hiện chuẩn hóa để đảm bảo rằng mỗi bảng có một khóa chính duy nhất.
Việc điều chỉnh các giá trị được đo trên các thang đo khác nhau về một thang đo chung giả định, thường là từ 0 đến 1, để so sánh
Normalization of the raw scores allowed the researchers to compare results across different age groups.
Việc chuẩn hóa các điểm số thô cho phép các nhà nghiên cứu so sánh kết quả giữa các nhóm tuổi khác nhau.