average
Thuật ngữ này đóng vai trò như một cầu nối ngôn ngữ giữa sự chính xác về toán học và những đánh giá về mặt xã hội. Khi được dùng với ý nghĩa số học, average mô tả một xu hướng trung tâm, cung cấp một cái nhìn tổng quát về tập dữ liệu bằng cách loại bỏ các giá trị cực đoan để tìm ra một giá trị đại diện.
Tuy nhiên, khi áp dụng cho con người hoặc chất lượng, từ này thường mang một sắc thái tiêu cực ngầm hiểu là sự tầm thường. Việc gọi một thứ gì đó là average gợi lên cảm giác thiếu sự nổi bật hoặc không đạt được mức xuất sắc, biến một quan sát thống kê trung lập thành một lời phê bình về sự bình thường đến mức nhạt nhòa.
Ý nghĩa
Có chất lượng hoặc số lượng ở mức trung bình; không quá xuất sắc cũng không quá tệ
"The hotel was just average, neither luxurious nor dilapidated."
Khách sạn này chỉ ở mức bình thường, không sang trọng nhưng cũng không hề xập xệ.
Đại diện cho những đặc điểm phổ biến của một nhóm
"The average consumer prefers convenience over price."
Người tiêu dùng điển hình thường ưu tiên sự tiện lợi hơn là giá cả.
Một con số thu được bằng cách cộng nhiều giá trị lại với nhau rồi chia cho số lượng các giá trị đó
"The average temperature for July was twenty-four degrees."
Nhiệt độ trung bình của tháng Bảy là hai mươi bốn độ.
Tính giá trị trung bình của một tập hợp các con số
"The accountant averaged the monthly expenses to find the yearly trend."
Kế toán đã tính trung bình chi phí hàng tháng để tìm ra xu hướng của cả năm.
Ví dụ
I am just an average guy from a small town.
Tôi chỉ là một anh chàng bình thường đến từ một thị trấn nhỏ.
Look, my grades are average, okay? Stop yelling!
Nghe này, điểm số của tôi ở mức bình thường, được chưa? Đừng có quát tôi nữa!
The average cost of living here is just insane.
Chi phí sinh hoạt trung bình ở đây thật là điên rồ.
Wait, so you average only four hours of sleep?
Khoan đã, vậy là bạn chỉ ngủ trung bình bốn tiếng một ngày thôi sao?
I can't believe this average meal costs fifty dollars!
Tôi không thể tin được một bữa ăn bình thường thế này mà lại có giá năm mươi đô la!
The average temperature has risen by two degrees.
Nhiệt độ trung bình đã tăng thêm hai độ.
God, I feel so average and boring today.
Trời ạ, hôm nay tôi cảm thấy mình thật bình thường và nhàm chán.
Can you average these numbers for the report?
Bạn có thể tính trung bình những con số này cho bản báo cáo không?
His performance is well above the average for this role.
Hiệu suất làm việc của anh ấy cao hơn nhiều so với mức trung bình cho vị trí này.
Just give me the average score for the class.
Chỉ cần cho tôi biết điểm trung bình của cả lớp.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ avarie, có nghĩa là 'thiệt hại đối với một con tàu hoặc hàng hóa trên tàu', vốn xuất phát từ tiếng Ý avaria.
Trong luật hàng hải, average từng được dùng để chỉ việc phân chia tỷ lệ tổn thất giữa tất cả các bên liên quan (chủ tàu và thương gia) khi hàng hóa bị vứt bỏ xuống biển để cứu con tàu khỏi nguy hiểm. Đến thế kỷ 16, ý nghĩa về 'phân phối theo tỷ lệ' này đã phát triển thành khái niệm toán học về giá trị trung bình như ngày nay.