average
Từ average có thể hoạt động như một tính từ, một danh từ hoặc một động từ.
Với vai trò tính từ, nó thường mô tả điều gì đó là điển hình hoặc không đặc biệt tốt hay xấu. Ví dụ, một average meal (bữa ăn bình thường) cho thấy nó không ngon cũng không tệ.
Cụm từ on average rất phổ biến và có nghĩa là 'điển hình là' hoặc 'thường là'. Ví dụ, On average, I get six hours of sleep có nghĩa là "Thông thường, tôi ngủ sáu tiếng".
💬Trò chuyện
Leo's report card was so average again. I'm just so over it.
Bảng điểm của Leo lại bình thường quá. Tôi chán ngấy rồi.
WELL, DAVID WAS AN AVERAGE STUDENT TOO. HE TURNED OUT FINE!
À, DAVID CŨNG LÀ MỘT HỌC SINH TRUNG BÌNH THÔI. CẬU ẤY VẪN ỔN MÀ!
Ý nghĩa
Điển hình hoặc bình thường; không đặc biệt hay bất thường
"an average student"
một học sinh bình thường
Được tính bằng cách cộng một số lượng lại với nhau rồi chia cho tổng số lượng
"the average temperature"
nhiệt độ trung bình
Một mức độ hoặc chất lượng tiêu chuẩn hoặc bình thường
"above the average"
trên mức trung bình
Kết quả thu được bằng cách cộng một số lượng lại với nhau rồi chia tổng số đó cho số lượng các số
"calculate the average"
tính toán mức trung bình
Tính toán giá trị trung bình của một nhóm số hoặc giá trị
"average the scores"
tính trung bình các điểm số
Đạt đến hoặc đạt được mức trung bình của một lượng cụ thể trong một khoảng thời gian
"average 8 hours sleep"
ngủ trung bình 8 tiếng
Ví dụ
The average person now owns multiple devices.
Người bình thường hiện nay sở hữu nhiều thiết bị.
It was just an average day, nothing exciting happened.
Đó chỉ là một ngày bình thường, không có gì thú vị xảy ra.
His test scores are only average, unfortunately.
Thật không may, điểm kiểm tra của anh ấy chỉ ở mức trung bình.
I really hope my performance isn't just average this quarter.
Tôi thực sự hy vọng hiệu suất của mình không chỉ ở mức trung bình trong quý này.
Seriously, this coffee is pretty average for the price.
Nghiêm túc mà nói, cà phê này khá tầm thường so với giá tiền.
I'm trying to be better than average in this project.
Tôi đang cố gắng làm tốt hơn mức trung bình trong dự án này.
We average about two customer complaints per day.
Chúng tôi trung bình nhận được khoảng hai khiếu nại của khách hàng mỗi ngày.
Cụm từ kết hợp
above average
Cao hơn mức tiêu chuẩn hoặc bình thường
Kết quả học tập của anh ấy trên mức trung bình
below average
Thấp hơn mức tiêu chuẩn hoặc bình thường
Kỹ năng giao tiếp của cô ấy dưới mức trung bình
average cost
Chi phí trung bình được tính trên một khoảng thời gian hoặc số lượng cụ thể
Tính toán chi phí trung bình cho mỗi đơn vị sản phẩm
weighted average
Số trung bình có trọng số, trong đó một số giá trị đóng góp nhiều hơn những giá trị khác
Sử dụng số trung bình có trọng số để tính điểm cuối kỳ
average lifespan
Tuổi thọ trung bình của con người hoặc động vật
Tuổi thọ trung bình của loài rùa là rất cao
Thành ngữ & Tục ngữ
above average
cao hơn mức tiêu chuẩn hoặc bình thường
Kết quả của anh ấy cao hơn mức trung bình
below average
thấp hơn mức tiêu chuẩn hoặc bình thường
Kỹ năng giao tiếp của tôi dưới mức trung bình
on average
tính trung bình; thông thường
Trung bình, mỗi ngày tôi dành 2 tiếng để đọc sách
Bối cảnh văn hóa
The Tyranny of the Average: How the "Average Person" is a Mathematical Myth
### Sự chuyên chế của mức trung bình: Khi "con người trung bình" chỉ là một huyền thoại toán học
Vào giữa thế kỷ 19, nhà thiên văn học người Bỉ Adolphe Quetelet đã tạo ra một cuộc cách mạng trong khoa học xã hội bằng cách giới thiệu khái niệm về "con người trung bình", hay l'homme moyen. Ông tin rằng bằng cách tính toán giá trị trung bình của các đặc điểm thể chất và tâm lý khác nhau trong một quần thể, ông có thể tìm ra một hình mẫu con người lý tưởng và phổ quát. Trong nhiều thập kỷ, quan niệm này đã thúc đẩy niềm tin rằng việc đạt mức trung bình là chuẩn mực cho sự bình thường, và bất kỳ sự sai lệch nào so với tâm điểm này đều bị coi là dị thường.
Tuy nhiên, thống kê học và nhân chủng học hiện đại đã hé lộ một sự thật đáng kinh ngạc: "con người trung bình" thực chất không hề tồn tại. Điều này được minh chứng rõ nét nhất trong lịch sử thiết kế công thái học hàng không. Vào những năm 1950, Không quân Hoa Kỳ đã thiết kế ghế lái dựa trên các số đo trung bình của hơn 4.000 phi công. Họ cho rằng việc thiết kế cho một phi công trung bình sẽ đảm bảo sự thoải mái cho đa số mọi người. Nhưng khi tiến hành đo đạc lại, họ phát hiện ra rằng không có một cá nhân nào khớp hoàn toàn với mọi thông số "trung bình". Không một ai vừa có chiều cao, chiều dài cánh tay và chu vi ngực cùng đạt mức trung bình một lúc.
Phát hiện này đã thay đổi toàn bộ tư duy thiết kế từ "lấy mức trung bình làm trung tâm" sang "lấy người dùng làm trung tâm". Nó dạy chúng ta rằng khi thiết kế cho mức trung bình, thường là chúng ta đang không thiết kế cho bất kỳ ai cả. Trong tâm lý học con người, điều này biểu hiện qua "sai lầm của các giá trị trung bình", nơi chúng ta đưa ra quyết định dựa trên giá trị trung bình mà bỏ qua sự biến động và khác biệt vốn mới là thứ định nghĩa trải nghiệm thực tế của một con người.
Ngày nay, từ average đóng vai trò như một bài học cảnh tỉnh trong khoa học dữ liệu. Mặc dù đây là một công cụ không thể thiếu để tóm tắt các tập dữ liệu lớn, nhưng việc dựa vào nó để mô tả các cá nhân sẽ dẫn đến sự hiểu lầm sâu sắc về tính đa dạng của con người. Vẻ đẹp của nhân loại không nằm ở việc chúng ta gần với tâm điểm toán học đến mức nào, mà nằm chính ở những giá trị ngoại lai mà khái niệm trung bình luôn tìm cách san phẳng.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ avarie, có nghĩa là 'thiệt hại đối với một con tàu hoặc hàng hóa trên tàu', vốn xuất phát từ tiếng Ý avaria.
Trong luật hàng hải, average từng được dùng để chỉ việc phân chia tỷ lệ tổn thất giữa tất cả các bên liên quan (chủ tàu và thương gia) khi hàng hóa bị vứt bỏ xuống biển để cứu con tàu khỏi nguy hiểm. Đến thế kỷ 16, ý nghĩa về 'phân phối theo tỷ lệ' này đã phát triển thành khái niệm toán học về giá trị trung bình như ngày nay.