mode
Từ này đóng vai trò như một nhãn kỹ thuật để chỉ một trạng thái tồn tại hoặc vận hành cụ thể. Nó gợi ý về một sự thay đổi trong hành vi hoặc một thiết lập riêng biệt, thường ngụ ý rằng chế độ này loại trừ chế độ kia, chẳng hạn như việc chuyển điện thoại từ chế độ im lặng sang chế độ rung. Từ này mang lại cảm giác mang tính hệ thống hoặc kỹ thuật hơn là mô tả thông thường.
Xét về mặt xã hội hoặc lịch sử, từ này đề cập đến xu hướng thịnh hành của một thời đại. Trong khi thời trang là khái niệm chung, thì mốt là biểu hiện cụ thể của phong cách đó tại một thời điểm nhất định, thường gợi lên cảm giác về sự thống trị tạm thời trước khi xu hướng tiếp theo xuất hiện.
Countable when referring to a specific setting on a machine, like sleep mode. Uncountable when discussing the general manner of doing something, such as a mode of thinking.
Ý nghĩa
Một cách thức cụ thể mà điều gì đó xảy ra, được trải nghiệm hoặc được thể hiện
The device operates in a low-power mode.
Thiết bị hoạt động ở chế độ năng lượng thấp.
Giá trị xuất hiện thường xuyên nhất trong một tập dữ liệu
The mode of the test scores was 85.
Yếu vị của các điểm số bài kiểm tra là 85.
Một kiểu thời trang hoặc phong cách ăn mặc và hành xử
The current mode of the youth is minimalist.
Mốt hiện nay của giới trẻ là phong cách tối giản.