sample
Từ này gắn liền với khái niệm về sự đại diện và xác minh. Nó gợi ý rằng một mảnh nhỏ có thể tiết lộ sự thật về một thực thể lớn hơn nhiều, cho dù đó là một hợp chất hóa học, một nhóm đối tượng trong một cuộc khảo sát, hay đặc trưng hương vị của một sản phẩm. Điều này tạo ra cảm giác về sự chính xác và mục đích chẩn đoán.
Trong các bối cảnh sáng tạo hiện đại, đặc biệt là trong âm nhạc, thuật ngữ này đã chuyển từ ý nghĩa khoa học sang ý nghĩa mang tính biến đổi. Tại đây, nó hàm ý hành động mượn một dấu ấn âm thanh và tái sử dụng nó, làm mờ đi ranh giới giữa việc tuyển chọn và sáng tạo.
Countable when referring to a physical specimen or a trial product (e.g., a perfume sample). Uncountable when referring to the general process of sampling in statistics or music production.
Ý nghĩa
Một phần hoặc một lượng nhỏ được lấy ra nhằm đại diện cho đặc điểm của toàn thể
I took a sample of the soil for testing.
Tôi đã lấy một mẫu đất để đem đi kiểm tra.
Lấy một lượng nhỏ thứ gì đó để phân tích hoặc dùng thử
The chef sampled the soup to check the seasoning.
Đầu bếp đã nếm thử món súp để kiểm tra gia vị.
Sử dụng một đoạn từ một bản ghi âm có sẵn để đưa vào một tác phẩm âm nhạc mới
The producer sampled a 1970s funk record for the beat.
Nhà sản xuất đã lấy mẫu từ một bản ghi nhạc funk thập niên 1970 để làm nhịp điệu.