thoroughness
thoroughness mô tả một phẩm chất hoặc trạng thái làm việc một cách toàn diện, chi tiết và không bỏ sót bất kỳ yếu tố nào. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự kỹ lưỡng" hoặc "sự chu đáo". Điểm mấu chốt của thoroughness là sự kết hợp giữa độ chính xác và phạm vi bao phủ toàn bộ vấn đề, nhằm đảm bảo kết quả cuối cùng là hoàn hảo và không có sai sót.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn thoroughness với một số từ có nghĩa gần giống. Việc phân biệt rõ ràng sẽ giúp sử dụng từ chính xác hơn trong từng ngữ cảnh:
precision: Tập trung vào sự chính xác tuyệt đối, đúng từng milimet hoặc từng con số (độ chính xác), trong khi thoroughness tập trung vào việc không bỏ sót bước nào (sự kỹ lưỡng).
meticulousness: Mang sắc thái cực kỳ tỉ mỉ, đôi khi đến mức quá mức hoặc gây ám ảnh bởi những chi tiết nhỏ nhất. thoroughness mang tính tích cực và chuyên nghiệp hơn, nhấn mạnh vào hiệu quả của quy trình làm việc.
carefulness: Là sự cẩn thận để tránh sai sót hoặc nguy hiểm, nhưng không nhất thiết phải bao hàm việc kiểm tra mọi ngóc ngách của vấn đề như thoroughness.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt khi dịch từ này là nhầm lẫn với sự "cẩn thận" thông thường. Hãy nhớ rằng thoroughness không chỉ là không làm sai, mà là làm mọi thứ một cách đầy đủ nhất có thể.
❌ Sai: He is very thoroughness. (Sử dụng danh từ làm tính từ)
✅ Đúng: His thoroughness is impressive. (Sự kỹ lưỡng của anh ấy thật ấn tượng) hoặc He is very thorough. (Anh ấy rất kỹ lưỡng).
Khi sử dụng trong môi trường công việc hoặc học thuật, thoroughness thường đi kèm với các danh từ như investigation (cuộc điều tra), analysis (phân tích) hoặc approach (cách tiếp cận) để nhấn mạnh tính triệt để của hành động.
Ý nghĩa
Đặc điểm của việc cực kỳ chú ý đến từng chi tiết và đảm bảo không có điều gì bị bỏ sót
The auditor was praised for the thoroughness of her investigation into the company's finances.
Kiểm toán viên đã được khen ngợi vì sự kỹ lưỡng trong cuộc điều tra tài chính của công ty.