scrutiny
Thuật ngữ này diễn tả một sự kiểm tra khắt khe và sắc sảo, vượt xa một cái nhìn thoáng qua hay một cuộc rà soát chung chung. Nó gợi lên một môi trường áp lực cao, nơi mọi chi tiết đều được phân tích để tìm ra những thiếu sót, sai sót hoặc sự thật bị che giấu, thường mang theo hàm ý phán xét hoặc nghi ngờ. Từ này thường được sử dụng nhất trong các bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc chuyên môn, nơi mà trách nhiệm giải trình là điều tối quan trọng.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Trong cách dùng tiêu chuẩn, nó không có dạng số nhiều và không thể đi kèm với một con số. Để đề cập đến một lần thực hiện hành động này, bạn cần sử dụng cấu trúc phân chia như một giai đoạn xem xét kỹ lưỡng hoặc một trường hợp xem xét kỹ lưỡng.
Used to describe the overall process of critical examination, such as when a politician is under scrutiny.
Ý nghĩa
Việc quan sát hoặc kiểm tra một vấn đề, một người hoặc một tài liệu một cách tỉ mỉ và khắt khe
"The government's new policy has come under intense public scrutiny."
Chính sách mới của chính phủ đã bị công chúng xem xét kỹ lưỡng.