perfectionism
perfectionism mô tả một trạng thái tâm lý hoặc triết lý sống mà ở đó một cá nhân đặt ra những tiêu chuẩn cực kỳ cao, thường là không thể đạt tới, và cảm thấy không hài lòng nếu kết quả không đạt đến mức tuyệt đối. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chủ nghĩa hoàn hảo". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng perfectionism mang sắc thái kép: nó có thể là một động lực tích cực thúc đẩy sự xuất sắc, nhưng thường xuyên được dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ sự cứng nhắc, gây căng thẳng hoặc dẫn đến trì hoãn do nỗi sợ sai sót.
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ perfectionism với precision (sự chính xác) hoặc meticulousness (sự tỉ mỉ). Trong khi precision và meticulousness tập trung vào kỹ năng và sự cẩn thận để đảm bảo tính đúng đắn, thì perfectionism lại thiên về một áp lực tâm lý hoặc một hệ thống niềm tin. Một người tỉ mỉ (meticulous) sẽ kiểm tra kỹ công việc để tránh sai sót, nhưng một người theo chủ nghĩa hoàn hảo (perfectionist) có thể dành hàng giờ chỉ để thay đổi một chi tiết nhỏ không đáng kể vì họ cảm thấy nó "chưa đủ hoàn hảo", dù kết quả thực tế đã đạt yêu cầu.
Ví dụ về sự tỉ mỉ: He is meticulous about his research (Anh ấy rất tỉ mỉ trong nghiên cứu của mình) - mang nghĩa khen ngợi sự cẩn thận.
Ví dụ về chủ nghĩa hoàn hảo: Her perfectionism often leads to procrastination (Chủ nghĩa hoàn hảo của cô ấy thường dẫn đến sự trì hoãn) - nhấn mạnh vào mặt hạn chế của tâm lý này.
Lưu ý về cách sử dụng trong ngữ cảnh
Khi sử dụng perfectionism, hãy chú ý đến tính từ liên quan là perfectionist. Trong tiếng Anh, perfectionist vừa là danh từ (người theo chủ nghĩa hoàn hảo) vừa là tính từ. Đối với người Việt, khi dịch cụm từ này, nên cân nhắc ngữ cảnh để chọn từ ngữ phù hợp. Nếu trong bối cảnh chuyên môn như nghệ thuật hay kiến trúc, nó gợi lên sự tận tụy và tinh tế. Nhưng trong bối cảnh quản lý thời gian hoặc sức khỏe tâm thần, nó thường ám chỉ một rào cản tâm lý.
Đúng: The architect's perfectionism is evident in every line of the blueprint (Chủ nghĩa hoàn hảo của vị kiến trúc sư được thể hiện rõ trong từng đường nét của bản thiết kế).
Sai/Không tự nhiên: Sử dụng perfectionism để mô tả việc đơn thuần là làm đúng quy trình. Nếu chỉ là làm đúng, hãy dùng accuracy hoặc correctness.
Về mặt ngữ pháp, perfectionism là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ một khái niệm hoặc đặc điểm tính cách chung.
Ý nghĩa
Việc từ chối chấp nhận bất kỳ tiêu chuẩn nào thấp hơn mức không tì vết
Her perfectionism made it impossible for her to finish the project on time.
Chủ nghĩa hoàn hảo của cô ấy khiến cô không thể hoàn thành dự án đúng hạn.
Một triết lý hoặc hệ thống niềm tin nhấn mạnh vào việc theo đuổi sự xuất sắc tuyệt đối hoặc loại bỏ mọi sai sót trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc nghệ thuật cụ thể
The architect's perfectionism is evident in every precise angle of the building.
Chủ nghĩa hoàn hảo của vị kiến trúc sư được thể hiện rõ trong từng góc cạnh chính xác của tòa nhà.