scrupulous
tỉ mỉ / liêm chính
Tính từ
So sánh hơn: more scrupulousSo sánh nhất: most scrupulous
scrupulous là một tính từ mang sắc thái tích cực, mô tả một người có tiêu chuẩn rất cao về sự chính xác hoặc đạo đức. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ nhấn mạnh vào sự cẩn trọng trong công việc hoặc sự liêm chính trong tư cách đạo đức.
Ý nghĩa
Tính từtỉ mỉ
Cần mẫn, kỹ lưỡng và cực kỳ chú ý đến từng chi tiết
The accountant kept scrupulous records of every single transaction.
Nhân viên kế toán đã lưu giữ hồ sơ tỉ mỉ cho mọi giao dịch đơn lẻ.
Tính từliêm chính
Có chính trực về đạo đức; cực kỳ trung thực hoặc tránh làm bất cứ điều gì sai trái
He was scrupulous in his dealings with clients to ensure no conflict of interest occurred.
Anh ấy luôn liêm chính trong các giao dịch với khách hàng để đảm bảo không xảy ra xung đột lợi ích.