omission
omission mô tả việc một điều gì đó không xuất hiện hoặc không được thực hiện, thường là do sơ suất, quên hoặc cố ý loại bỏ. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh là "sự bỏ sót" hoặc "sự thiếu sót".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Điểm mấu chốt của omission là sự vắng mặt của một yếu tố lẽ ra phải có mặt. Nó khác với error (lỗi) ở chỗ error là làm sai một điều gì đó, còn omission là không làm hoặc không đưa vào một điều gì đó.
Trong văn bản hoặc giao tiếp: omission thường chỉ việc quên viết một từ, bỏ qua một chi tiết trong câu chuyện hoặc lược bỏ một thông tin quan trọng. Ví dụ: a glaring omission (một sự bỏ sót rõ rệt).
Trong pháp lý và đạo đức: omission mang nghĩa nặng hơn, chỉ việc không thực hiện một nghĩa vụ hoặc hành động mà lẽ ra phải làm (sự thiếu sót/sự không hành động). Điều này thường được đối lập với commission (việc thực hiện một hành vi sai trái).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt omission với negligence (sự cẩu thả). Trong khi negligence nhấn mạnh vào thái độ thiếu cẩn thận dẫn đến hậu quả xấu, thì omission chỉ đơn thuần tập trung vào sự việc "bị bỏ quên" hoặc "không hiện diện".
Đúng: The omission of his name from the list was an accident. (Việc bỏ sót tên anh ấy trong danh sách là một sự tình cờ.)
Sai: Sử dụng omission để chỉ một lỗi sai về mặt nội dung (ví dụ: viết sai chính tả). Trong trường hợp đó, hãy dùng mistake hoặc error.
Đặc điểm ngữ phápomission là một danh từ đếm được. Khi nói về hành động bỏ sót nói chung, nó có thể dùng ở dạng số ít, nhưng khi nói về nhiều chi tiết bị thiếu trong một tài liệu, nó thường được dùng ở dạng số nhiều (omissions).
Ý nghĩa
Hành động bỏ quên điều gì đó hoặc không thực hiện một việc gì đó
The omission of his name from the list was a mistake.
Việc bỏ sót tên ông ấy trong danh sách là một sai sót.
Một thứ gì đó đã bị bỏ quên hoặc bị loại trừ
There are several glaring omissions in the report.
Có một vài thiếu sót rõ rệt trong bản báo cáo.