sloppy
sloppy là một tính từ mang sắc thái tiêu cực, dùng để mô tả sự thiếu chỉn chu, cẩu thả hoặc quá mức trong một trạng thái nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ.
Sắc thái về chất lượng và thái độ
Khi nói về công việc, hành động hoặc cách làm việc, sloppy nhấn mạnh sự thiếu cẩn thận, hời hợt, dẫn đến kết quả không chính xác. Nó nặng hơn careless ở chỗ sloppy thường gợi lên hình ảnh một sự bừa bãi, thiếu kỷ luật một cách hệ thống.
❌ Một bài viết cẩu thả: a sloppy piece of writing
❌ Cách làm việc hời hợt: sloppy workmanship
Sắc thái về hình thức và vật chất
Trong bối cảnh trang phục, sloppy mô tả sự luộm thuộm, không gọn gàng, thường là do quần áo quá rộng hoặc không được là ủi. Khi mô tả vật chất (như bùn, sơn), nó chỉ trạng thái nhão, ướt át hoặc quá lỏng, không có độ đặc cần thiết.
❌ Ăn mặc luộm thuộm: sloppy dress
❌ Bùn nhão nhoét: sloppy mud
Sắc thái về cảm xúc
Khi dùng để mô tả cảm xúc hoặc các tác phẩm nghệ thuật, sloppy ám chỉ sự ủy mị, sướt mướt một cách quá đà, thiếu tinh tế và gây cảm giác gượng ép hoặc rẻ tiền. Điều này khác với sentimental (đa cảm) vốn có thể mang nghĩa tích cực.
❌ Một nụ hôn sướt mướt: a sloppy kiss
❌ Một bộ phim sướt mướt: a sloppy movie
Về mặt ngữ pháp, sloppy là một tính từ mô tả đặc điểm, có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Thiếu cẩn thận, không chính xác hoặc không kỹ lưỡng
"His sloppy handwriting made the essay nearly impossible to read."
Sinh viên đã nộp một bài làm cẩu thả với đầy lỗi chính tả.
Ướt, nhớt hoặc chứa quá nhiều chất lỏng
"The children played in the sloppy snow after the thaw."
Lũ trẻ chơi trong lớp bùn nhão nhoét sau cơn mưa lớn.
Rộng thùng thình hoặc thiếu hình dáng gọn gàng
"He showed up to the interview wearing a sloppy suit that was two sizes too large."
Anh ấy mặc một chiếc áo len luộm thuộm dài xuống tận đầu gối.
Quá cảm xúc hoặc ủy mị theo cách bị coi là yếu đuối hoặc không hấp dẫn
Bộ phim kết thúc bằng một cảnh lãng mạn sướt mướt tạo cảm giác gượng ép.