diligent
siêng năng
Tính từ
So sánh hơn: more diligentSo sánh nhất: most diligent
diligent mô tả một người không chỉ làm việc chăm chỉ mà còn có sự cẩn thận, tỉ mỉ và kiên trì để đảm bảo công việc đạt chất lượng cao nhất. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "siêng năng", nhưng sắc thái của nó nhấn mạnh vào sự tận tâm và tính kỷ luật hơn là chỉ đơn thuần là làm nhiều việc.