conscientiousness
conscientiousness mô tả một đặc điểm tính cách bền vững, thể hiện sự kết hợp giữa tính kỷ luật, sự cẩn trọng và ý thức trách nhiệm cao. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự tận tâm trong công việc (tập trung vào hiệu suất và sự kỹ lưỡng), hai là lương tâm trong đạo đức (tập trung vào việc làm điều đúng đắn theo chuẩn mực).
Ý nghĩa
Phẩm chất cẩn thận, kỹ lưỡng và siêng năng trong việc thực hiện các nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ của một người
Her conscientiousness ensured that every detail of the project was double-checked for accuracy.
Sự tận tâm của cô ấy đảm bảo rằng mọi chi tiết của dự án đều được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác.
Đặc điểm bị chi phối bởi hoặc tuân theo một ý thức nghiêm ngặt về đúng và sai trong nội tâm
The judge was respected for his unwavering conscientiousness and commitment to legal ethics.
Vị thẩm phán được tôn trọng vì lương tâm kiên định và sự cam kết đối với đạo đức pháp luật.