probe
Từ này mang sắc thái lâm sàng hoặc pháp y, gợi lên một sự xâm nhập chính xác, sâu và thường không được chào đón. Đây không phải là một cuộc tìm kiếm thông thường, mà hàm ý một nỗ lực có mục tiêu nhằm tìm ra điều gì đó bị cố tình che giấu hoặc nằm sâu trong một khoảng trống vật lý. Trong bối cảnh y tế hoặc khoa học, từ này gợi lên cảm giác về sự chính xác, lạnh lùng và vô trùng.
Khi được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý, probe hàm ý một sự xem xét kỹ lưỡng với mức độ rủi ro cao và quyết liệt hơn một cuộc chất vấn đơn thuần. Nó gợi ra một quá trình dò xét và thúc ép cho đến khi bí mật bị tiết lộ hoặc sai sót bị phơi bày, thường tạo ra cảm giác áp lực hoặc nghi ngờ đối với đối tượng bị điều tra.
Countable when referring to a physical device or a specific legal investigation. Uncountable when referring to the general act of probing or exploring.
Ý nghĩa
Sử dụng một công cụ để khám phá hoặc kiểm tra vật lý một không gian sâu hoặc bị che khuất
The surgeon used a small probe to examine the wound.
Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một cây thăm dò nhỏ để kiểm tra vết thương.
Nghiên cứu một vấn đề một cách kỹ lưỡng và khắt khe để tìm ra những sự thật bị che giấu
The committee decided to probe the cause of the financial collapse.
Ủy ban đã quyết định điều tra nguyên nhân của sự sụp đổ tài chính.
Một công cụ dùng để khám phá một khoang vật lý hoặc một thiết bị không gian dùng để thám hiểm hành tinh
The Mars probe sent back high-resolution images of the surface.
Tàu thăm dò sao Hỏa đã gửi về những hình ảnh độ phân giải cao về bề mặt hành tinh.
Một cuộc điều tra kỹ lưỡng và sâu sát về một tội ác hoặc một vụ bê bối
The police launched a probe into the corruption allegations.
Cảnh sát đã khởi xướng một cuộc điều tra về các cáo buộc tham nhũng.