comprehensive
Từ này truyền tải cảm giác về sự bao quát toàn bộ và chi tiết một cách thấu đáo. Nó gợi ý rằng mọi khía cạnh đều đã được xem xét kỹ lưỡng và mọi thông tin liên quan đều đã được thu thập đầy đủ. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, học thuật hoặc pháp lý để chỉ một tiêu chuẩn cao về sự tỉ mỉ.
Mặc dù có nghĩa tương tự như complete (hoàn thành/đầy đủ), nhưng comprehensive nhấn mạnh vào bề rộng của phạm vi thay vì chỉ là một trạng thái đã kết thúc. Ví dụ, một hợp đồng bảo hiểm toàn diện sẽ bao trả cho nhiều loại rủi ro khác nhau, trong khi một bộ dụng cụ đầy đủ đơn giản là không thiếu món nào so với bộ gốc.
Ý nghĩa
Bao gồm hoặc giải quyết tất cả hoặc gần như tất cả các yếu tố hoặc khía cạnh của một điều gì đó
a comprehensive study of the region
một nghiên cứu toàn diện về khu vực này