quality
/ˈkwɒlɪti/
Khi nói về tiêu chuẩn hoặc sự ưu việt, quality ám chỉ một cột mốc để đánh giá giá trị. Từ này thường được dùng trong bối cảnh thương mại hoặc chuyên nghiệp để phân biệt giữa các lựa chọn 'cao cấp' và 'bình dân'. Trong khi excellence chỉ đỉnh cao tuyệt đối, thì quality thường được xem là một thang đo có thể định lượng được.
Với vai trò là một đặc điểm, từ này đề cập đến bản chất vốn có của một người hoặc một vật. Cách dùng này mang tính trung lập; một phẩm chất có thể là tích cực (như lòng tốt) hoặc tiêu cực (như sự độc ác), tuy nhiên trong giao tiếp thông thường, nó thường nghiêng về phía các đức tính tốt.
Ở dạng tính từ, từ này được dùng như một cách viết tắt của high-quality. Cách dùng này rất phổ biến trong tiếp thị và quảng cáo để ngầm hiểu về sự sang trọng, độ bền hoặc tay nghề chế tác vượt trội mà không cần thêm từ bổ nghĩa.
Uncountable when discussing the overall grade or excellence of a product ('The quality is superb'). Countable when referring to specific personality traits or characteristics someone possesses ('Honesty is a rare quality').
Ý nghĩa
Tiêu chuẩn của một thứ gì đó khi được đo lường so với những thứ cùng loại; mức độ ưu việt của một vật
"The company is known for the high quality of its craftsmanship."
Công ty này nổi tiếng với chất lượng chế tác cao.
Một thuộc tính hoặc đặc điểm riêng biệt mà ai đó hoặc điều gì đó sở hữu
"Patience is a quality that every teacher should possess."
Kiên nhẫn là một phẩm chất mà mọi giáo viên đều nên có.
Có chất lượng cao; xuất sắc hoặc vượt trội
"They provide a quality service to all their clients."
Họ cung cấp một dịch vụ chất lượng cho tất cả khách hàng của mình.
Ví dụ
The company is known for the high quality of its craftsmanship.
Công ty này nổi tiếng với chất lượng chế tác cao.
Patience is a quality that every teacher should possess.
Kiên nhẫn là một phẩm chất mà mọi giáo viên đều nên có.
They provide a quality service to all their clients.
Họ cung cấp một dịch vụ chất lượng cho tất cả khách hàng của mình.
Cụm từ kết hợp
high quality
chất lượng cao
Sản phẩm này được làm từ vật liệu chất lượng cao.
quality control
kiểm soát chất lượng
Bộ phận kiểm soát chất lượng đang rà soát lại toàn bộ dây chuyền sản xuất.
quality time
thời gian quý báu
Cha mẹ nên dành thời gian quý báu cho con cái để gắn kết tình cảm.
leadership qualities
phẩm chất lãnh đạo
Anh ấy sở hữu những phẩm chất lãnh đạo xuất sắc giúp dẫn dắt đội ngũ đi đến thành công.
quality assurance
đảm bảo chất lượng
Quy trình đảm bảo chất lượng giúp giảm thiểu sai sót trong dịch vụ khách hàng.