exactness
exactness nhấn mạnh vào trạng thái hoàn toàn chính xác, không có sai sót dù là nhỏ nhất. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh đòi hỏi sự khắt khe về kỹ thuật, khoa học hoặc toán học, nơi mà một sai số nhỏ cũng có thể dẫn đến kết quả sai lệch hoàn toàn.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn exactness với accuracy và precision. Mặc dù trong tiếng Việt cả ba đều có thể dịch là "sự chính xác", nhưng sắc thái sử dụng trong tiếng Anh rất khác nhau:
exactness: Tập trung vào việc khớp hoàn toàn với một tiêu chuẩn hoặc sự thật khách quan, không có sự sai lệch (ví dụ: the exactness of a measurement - sự chính xác tuyệt đối của một phép đo).
accuracy: Chỉ mức độ gần với giá trị thực tế. Một kết quả có thể có accuracy cao nhưng không đạt được exactness nếu nó vẫn còn một khoảng sai số nhỏ.
precision: Chỉ sự nhất quán, lặp lại. Nếu bạn đo một vật nhiều lần và cho ra cùng một kết quả, đó là precision, nhưng kết quả đó chưa chắc đã là exactness nếu nó sai so với thực tế.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng exactness, hãy hình dung về một sự khớp nối hoàn hảo hoặc một chi tiết được mô tả tỉ mỉ đến mức không thể thêm bớt.
Đúng: The exactness of the clock's timing (Sự chính xác tuyệt đối của nhịp thời gian trên đồng hồ).
Sai: Không nên dùng exactness khi nói về sự chính xác trong suy luận logic hoặc dự đoán, thay vào đó hãy dùng accuracy.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều khi nói về đặc tính chung của sự chính xác.
Ý nghĩa
Đặc tính chuẩn xác, đúng đắn và nghiêm ngặt trong từng chi tiết
"The scientist praised the exactness of the measurements."
Nhà khoa học đã khen ngợi sự chính xác của các phép đo.