carelessness
sự bất cẩn
Danh từ
carelessness mô tả trạng thái thiếu sự cẩn trọng, chú ý hoặc suy nghĩ thấu đáo khi thực hiện một hành động, dẫn đến những sai sót hoặc hậu quả không mong muốn. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự hớ hênh, cẩu thả trong công việc; hai là sự vô tâm, thiếu quan tâm đến cảm xúc hoặc quyền lợi của người khác.
Ý nghĩa
Danh từsự bất cẩn
Đặc điểm của việc không dành đủ sự chú ý hoặc suy nghĩ để tránh gây hại hoặc sai sót
"His carelessness led to a series of avoidable mistakes in the report."
Sự bất cẩn của anh ấy đã dẫn đến một loạt các sai lầm có thể tránh được trong bản báo cáo.