carefulness
sự cẩn thận
Danh từ
carefulness mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi chú trọng vào chi tiết, sự tỉ mỉ nhằm tránh sai sót hoặc rủi ro. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự cẩn thận". Điểm mấu chốt của carefulness là sự chủ động trong việc kiểm soát hành động để đảm bảo kết quả chính xác nhất.
Ý nghĩa
Danh từsự cẩn thận
Phẩm chất thận trọng và tránh những nguy hiểm hoặc sai sót tiềm tàng
Her extreme carefulness in handling the ancient manuscripts prevented any further damage.
Sự cẩn thận tột độ của cô ấy khi xử lý các bản thảo cổ đã ngăn chặn mọi hư hại thêm.