exhaustive
exhaustive mang nghĩa là cực kỳ chi tiết, thấu đáo và không bỏ sót bất kỳ một chi tiết nhỏ nào. Từ này thường được dùng để mô tả một quá trình tìm kiếm, nghiên cứu hoặc phân tích mà trong đó mọi khả năng hoặc mọi khía cạnh đều được xem xét một cách toàn diện. Sự khác biệt cốt lõi giữa exhaustive và comprehensive nằm ở mức độ: trong khi comprehensive nhấn mạnh vào tính bao quát và đầy đủ, thì exhaustive nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ đến mức triệt để, gần như là vắt kiệt mọi nguồn thông tin có thể tìm thấy.
Phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa exhaustive và exhausting. Mặc dù cả hai đều bắt nguồn từ động từ exhaust, nhưng ý nghĩa của chúng hoàn toàn khác nhau:
exhaustive: dùng để chỉ tính chất thấu đáo, toàn diện (ví dụ: an exhaustive search - một cuộc tìm kiếm thấu đáo).
exhausting: dùng để chỉ sự gây mệt mỏi, làm kiệt sức (ví dụ: an exhausting day - một ngày mệt mỏi).
Vì vậy, nếu bạn nói "the report was exhaustive", bạn đang khen bản báo cáo rất chi tiết; nhưng nếu nói "the report was exhausting", bạn đang phàn nàn rằng việc đọc bản báo cáo đó khiến bạn kiệt sức.
Ngữ cảnh sử dụng và ví dụ
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, pháp lý hoặc báo cáo kỹ thuật để khẳng định rằng không còn gì để tìm kiếm hay kiểm tra thêm nữa.
Đúng: The police conducted an exhaustive investigation into the crime. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra thấu đáo về vụ tội phạm.)
Sai: I feel exhaustive after the long trip. (Trong trường hợp này phải dùng exhausted để chỉ trạng thái kiệt sức của con người).
Về mặt ngữ pháp, exhaustive là một tính từ mô tả đặc điểm của sự vật, sự việc và không dùng để mô tả cảm xúc của con người.
Ý nghĩa
Bao gồm hoặc xem xét tất cả các yếu tố hoặc khía cạnh; toàn diện đầy đủ
an exhaustive search of the premises
một cuộc tìm kiếm thấu đáo toàn bộ khuôn viên