lacuna
lacuna là một thuật ngữ mang tính học thuật và chuyên môn cao, dùng để chỉ một khoảng trống hoặc sự thiếu hụt. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau mà người học cần phân biệt rõ để tránh dùng sai.
Ý nghĩa
Một khoảng trống hoặc phần bị thiếu trong một bản thảo, văn bản hoặc một bản nhạc
The scholar noted a significant lacuna in the ancient scroll where the parchment had decayed.
Học giả đã lưu ý một khoảng trống đáng kể trong cuộn giấy cổ nơi tấm da đã bị phân hủy.
Một khoảng trống chưa được lấp đầy trong một hệ thống kiến thức, một lập luận pháp lý hoặc một chuỗi logic
The lawyer argued that there was a lacuna in the current legislation regarding digital privacy.
Luật sư lập luận rằng có một lỗ hổng trong luật pháp hiện hành liên quan đến quyền riêng tư kỹ thuật số.
Một lỗ nhỏ, hốc hoặc khoảng trống trong mô sinh học hoặc cấu trúc xương
The histological slide revealed several lacunae within the bone matrix containing osteocytes.
Lam kính mô học cho thấy một vài ổ xương bên trong chất nền xương chứa các tế bào xương.