D
Dicread
HomeDictionaryLlacuna

lacuna

khoảng trống / lỗ hổng / ổ xương
Danh từ
Số nhiều: lacunae

Ý nghĩa

Danh từkhoảng trống

Một khoảng trống chưa được lấp đầy hoặc một đoạn bị thiếu trong một cuốn sách, bản thảo hoặc một tác phẩm viết khác

"The historian noted a significant lacuna in the archival records regarding the treaty."

Nhà sử học lưu ý một khoảng trống đáng kể trong văn bản cổ nơi một vài trang đã bị xé mất.

Danh từlỗ hổng

Một phần bị thiếu hoặc một khoảng trống trong một hệ thống kiến thức, một lập luận pháp lý hoặc một chuỗi logic

"The microscopic examination revealed a small lacuna within the bone matrix."

Luật sư lập luận rằng có một lỗ hổng trong luật pháp hiện hành liên quan đến quyền riêng tư kỹ thuật số.

ổ xương

Một lỗ nhỏ, hốc hoặc khoảng trống trong mô sinh học hoặc cấu trúc xương

Kiểm tra dưới kính hiển vi cho thấy một vài ổ xương bên trong ma trận xương chứa các tế bào xương.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error