D
Dicread
HomeDictionaryLlacuna

lacuna

khoảng trống / lỗ hổng / ổ xương
Danh từ
Số nhiều: lacunae

lacuna là mt thut ngmang tính hc thut và chuyên môn cao, dùng để chmt khong trng hoc sthiếu ht. Tùy vào ngcnh, tnày mang nhng sc thái ý nghĩa khác nhau mà người hc cn phân bit rõ để tránh dùng sai.

Ý nghĩa

Danh từkhoảng trống

Một khoảng trống hoặc phần bị thiếu trong một bản thảo, văn bản hoặc một bản nhạc

The scholar noted a significant lacuna in the ancient scroll where the parchment had decayed.

Học giả đã lưu ý một khoảng trống đáng kể trong cuộn giấy cổ nơi tấm da đã bị phân hủy.

Danh từlỗ hổng

Một khoảng trống chưa được lấp đầy trong một hệ thống kiến thức, một lập luận pháp lý hoặc một chuỗi logic

The lawyer argued that there was a lacuna in the current legislation regarding digital privacy.

Luật sư lập luận rằng có một lỗ hổng trong luật pháp hiện hành liên quan đến quyền riêng tư kỹ thuật số.

Danh từổ xương

Một lỗ nhỏ, hốc hoặc khoảng trống trong mô sinh học hoặc cấu trúc xương

The histological slide revealed several lacunae within the bone matrix containing osteocytes.

Lam kính mô học cho thấy một vài ổ xương bên trong chất nền xương chứa các tế bào xương.

Từ liên quan

Last Updated: June 19, 2026Report an Error