thorough
thorough mang hàm ý về sự toàn diện, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào. Khi một hành động được mô tả là thorough, nó không chỉ đơn thuần là "cẩn thận" mà còn nhấn mạnh vào độ bao phủ và sự triệt để. Ví dụ, một cuộc điều tra thorough là cuộc điều tra xem xét mọi ngóc ngách, mọi bằng chứng khả thi để đi đến kết luận cuối cùng.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn thorough với careful hoặc detailed. Tuy nhiên, có những sắc thái khác biệt quan trọng:
careful tập trung vào việc tránh sai sót hoặc nguy hiểm (cẩn thận). Một người có thể rất careful nhưng không nhất thiết phải thorough (ví dụ: họ cẩn thận trong từng bước họ làm, nhưng lại bỏ sót một phần quan trọng của quy trình).
detailed mô tả một thứ gì đó có nhiều chi tiết (chi tiết). Trong khi đó, thorough mô tả quá trình thực hiện để đạt được sự chi tiết đó. Một bản báo cáo có thể là detailed, nhưng quá trình nghiên cứu để viết bản báo cáo đó phải là thorough.
exhaustive mang mức độ cực đoan hơn thorough, ám chỉ việc vắt kiệt mọi khả năng, không còn gì để tìm kiếm thêm.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến đối với người Việt là nhầm lẫn thorough với through (xuyên qua) hoặc though (mặc dù) do cách viết gần giống nhau. Hãy lưu ý rằng thorough là một tính từ mô tả tính chất của công việc hoặc con người.
❌ Sai: He is a through worker. (Anh ấy là một công nhân xuyên qua - vô nghĩa)
✅ Đúng: He is a thorough worker. (Anh ấy là một người làm việc tỉ mỉ/thấu đáo)
Về mặt ngữ pháp, thorough thường đi kèm với các danh từ như investigation (cuộc điều tra), cleaning (việc dọn dẹp), hoặc search (cuộc tìm kiếm) để nhấn mạnh rằng hành động đó đã được thực hiện một cách hoàn toàn và triệt để.
Ý nghĩa
Được thực hiện hoặc viết với sự cẩn thận và đầy đủ tuyệt đối; thấu đáo
The police conducted a thorough investigation into the crime scene.
Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra tỉ mỉ tại hiện trường vụ án.
Đầy đủ; tuyệt đối
The project was a thorough failure from start to finish.
Dự án là một sự thất bại hoàn toàn từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.