inspection
Thuật ngữ này mang sắc thái mạnh mẽ về quyền hạn và sự xem xét kỹ lưỡng. Đây không phải là một cái nhìn thoáng qua hay tùy tiện, mà là một quá trình đánh giá có hệ thống, thường mang tính khắt khe, được thực hiện bởi người có quyền phê duyệt hoặc bác bỏ đối tượng được xem xét. Nó ngụ ý về một danh sách kiểm tra, một bộ quy định và một kết quả chính thức.
Trong các bối cảnh chuyên môn hoặc pháp lý, từ này thường gợi lên cảm giác căng thẳng hoặc lo lắng cho người bị kiểm tra. Điểm khác biệt so với một cuộc khảo sát thông thường là inspection tập trung đặc biệt vào việc tìm kiếm các lỗi, khiếm khuyết hoặc sự không tuân thủ, thay vì chỉ đơn thuần là tìm hiểu cách thức hoạt động của một thứ gì đó.
Countable when referring to a single scheduled event or a specific report (the annual inspection). Uncountable when referring to the general process of checking things (the inspection of aircraft).
Ý nghĩa
Hành động xem xét kỹ lưỡng một thứ gì đó để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể hoặc đang trong tình trạng tốt
The building underwent a rigorous safety inspection.
Tòa nhà đã trải qua một đợt kiểm tra an toàn nghiêm ngặt.
Một chuyến thăm chính thức đến một địa điểm để kiểm tra xem các quy định có được tuân thủ hay không
The health inspector conducted a surprise inspection of the restaurant.
Thanh tra y tế đã tiến hành một cuộc thanh tra bất ngờ đối với nhà hàng.