D
Dicread
HomeDictionarySsift

sift

rây / sàng lọc / rơi qua
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: siftedPhân từ 2: siftedV-ing: sifting

sift mang hai sc thái nghĩa chính: mt là hành động vt lý trong nu ăn và mt là hành động tư duy, phân tích thông tin. Đối vi người hc tiếng Vit, đim quan trng là phân bit gia vic "rây" (dùng dng cụ) và "sàng lc" (dùng trí óc).

Ý nghĩa

Ngoại động từrây
[~ something]

Cho một loại bột khô đi qua rây hoặc lưới để loại bỏ các cục vón hoặc tách các hạt lớn hơn

Sift the flour into a large bowl before adding the eggs.

Rây bột vào một cái bát lớn trước khi cho trứng vào.

Ngoại động từsàng lọc
[~ through something]

Kiểm tra một lượng lớn thông tin hoặc một tập hợp các đồ vật một cách cẩn thận để tìm một thứ cụ thể

The detectives had to sift through hundreds of documents to find the evidence.

Các thám tử đã phải sàng lọc hàng trăm tài liệu để tìm ra bằng chứng.

Nội động từrơi qua
[~]

Một chất đi xuyên qua rây để trở nên tinh khiết hơn

The fine sand sifts through the fingers.

Cát mịn rơi qua những kẽ ngón tay.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error