sift
sift mang hai sắc thái nghĩa chính: một là hành động vật lý trong nấu ăn và một là hành động tư duy, phân tích thông tin. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng là phân biệt giữa việc "rây" (dùng dụng cụ) và "sàng lọc" (dùng trí óc).
Ý nghĩa
Cho một loại bột khô đi qua rây hoặc lưới để loại bỏ các cục vón hoặc tách các hạt lớn hơn
Sift the flour into a large bowl before adding the eggs.
Rây bột vào một cái bát lớn trước khi cho trứng vào.
Kiểm tra một lượng lớn thông tin hoặc một tập hợp các đồ vật một cách cẩn thận để tìm một thứ cụ thể
The detectives had to sift through hundreds of documents to find the evidence.
Các thám tử đã phải sàng lọc hàng trăm tài liệu để tìm ra bằng chứng.
Một chất đi xuyên qua rây để trở nên tinh khiết hơn
The fine sand sifts through the fingers.
Cát mịn rơi qua những kẽ ngón tay.