D
Dicread
HomeDictionarySsift

sift

rây / sàng lọc / rây bột
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: siftedPhân từ 2: siftedV-ing: sifting

sift mang hai sc thái nghĩa chính: mt là hành động vt lý trong nu ăn và mt là hành động tư duy, phân tích thông tin. Đối vi người hc tiếng Vit, đim quan trng là phân bit gia vic "rây" (dùng dng cụ) và "sàng lc" (dùng trí óc).

Ý nghĩa

Ngoại động từrây
[~ something]

Cho một loại bột khô đi qua rây hoặc lưới để loại bỏ vón cục hoặc tách các hạt lớn hơn

"Sift the flour into a large bowl before adding the eggs."

Rây bột vào một cái bát lớn trước khi cho trứng vào.

Ngoại động từsàng lọc
[~ through something]

Kiểm tra một lượng lớn thông tin hoặc một tập hợp các đối tượng một cách cẩn thận để tìm một thứ cụ thể

"The investigators had to sift through thousands of documents to find the evidence."

Các điều tra viên đã phải sàng lọc hàng ngàn tài liệu để tìm ra bằng chứng.

Nội động từrây bột
[~]

Đưa một chất đi qua rây hoặc dụng cụ lọc

"The flour should be sifted before use."

Bột nên được rây trước khi sử dụng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error