cam
Trong lĩnh vực cơ khí, cam là một thuật ngữ chuyên kỹ thuật dùng để chỉ một bộ phận có hình dạng đặc thù (thường là hình quả trứng hoặc hình tròn không đều) dùng để điều khiển chuyển động của một bộ phận khác. Điểm mấu chốt của cam là khả năng chuyển đổi chuyển động quay tròn thành chuyển động tịnh tiến (lên-xuống hoặc tới-lui) với một chu kỳ và thời điểm chính xác tuyệt đối.
Phân biệt với các cơ cấu truyền động khác
Người học cần phân biệt cam với các cơ cấu như gear (bánh răng) hay pulley (puly). Trong khi gear và pulley chủ yếu dùng để truyền mô-men xoắn và thay đổi tốc độ quay, thì cam tập trung vào việc điều phối thời điểm và quỹ đạo chuyển động. Ví dụ, trong động cơ đốt trong, cam không chỉ truyền lực mà còn quyết định chính xác thời điểm van nạp và van xả mở ra.
Đúng: Sử dụng cam khi nói về việc điều khiển thời điểm đóng mở van (valve timing).
Sai: Sử dụng cam để mô tả việc truyền lực quay đơn thuần giữa hai trục song song (trường hợp này nên dùng gear).
Lưu ý về thuật ngữ trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, từ cam thường được giữ nguyên dưới dạng thuật ngữ kỹ thuật hoặc gọi là "vấu cam". Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn với các từ đồng âm trong ngữ cảnh không kỹ thuật. Khi dịch tài liệu kỹ thuật, hãy đảm bảo ngữ cảnh là về cơ học để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác.
Đặc điểm vận hànhcam thường hoạt động cùng với một bộ phận gọi là follower (cần đẩy/con lăn). Hình dạng của bề mặt cam sẽ quyết định đặc tính chuyển động của follower. Do đó, khi mô tả về cam, các tính từ liên quan đến hình học như eccentric (lệch tâm) hoặc profile (biên dạng) thường xuyên được sử dụng để làm rõ cách thức hoạt động của chi tiết này.
Ý nghĩa
Một chi tiết xoay hoặc trượt trong một cơ cấu liên kết cơ khí nhằm chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tuyến tính hoặc thay đổi thời điểm chuyển động
The engine's cam pushes the valve open at precise intervals.
Cam của động cơ đẩy van mở ra tại các khoảng thời gian chính xác.