weekly
weekly được sử dụng để mô tả những sự việc lặp lại theo chu kỳ bảy ngày. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hàng tuần" hoặc "mỗi tuần một lần". Tùy vào vai trò ngữ pháp trong câu mà nó có thể đóng vai trò là tính từ hoặc trạng từ, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn là nhấn mạnh tính định kỳ và đều đặn.
Sự khác biệt về từ loại và ngữ cảnh
Khi đóng vai trò là tính từ, weekly bổ nghĩa cho một danh từ để chỉ đặc điểm của đối tượng đó. Ví dụ, weekly meeting (cuộc họp hàng tuần) hoặc weekly magazine (tạp chí tuần). Trong trường hợp này, nó xác định tần suất xuất hiện hoặc định kỳ xuất bản của đối tượng.
Khi đóng vai trò là trạng từ, weekly mô tả cách thức một hành động được thực hiện. Ví dụ, update the database weekly (cập nhật cơ sở dữ liệu hàng tuần). Người học cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, weekly có thể đứng độc lập làm trạng từ mà không cần thêm các từ nối, khác với cách diễn đạt "mỗi tuần" trong tiếng Việt thường cần đi kèm với động từ.
Phân biệt với các từ chỉ tần suất khác
Người học dễ nhầm lẫn giữa weekly với các từ như every week. Về mặt ý nghĩa, hai cụm từ này tương đương nhau, nhưng weekly mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường được dùng trong văn phong công việc, báo chí hoặc báo cáo kỹ thuật. Trong khi đó, every week phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Trang trọng: The report is submitted weekly. (Báo cáo được nộp hàng tuần.)
Thông thường: I visit my grandparents every week. (Tôi thăm ông bà mỗi tuần.)
Ngoài ra, cần phân biệt weekly với các đơn vị thời gian khác như daily (hàng ngày), biweekly (hai tuần một lần) hoặc monthly (hàng tháng) để đảm bảo độ chính xác về mặt thời gian trong giao tiếp.
Countable when referring to the physical or digital publication (e.g., "I bought three different weeklies").
Ý nghĩa
xảy ra một lần mỗi tuần
The weekly meeting is every Monday.
Cuộc họp hàng tuần diễn ra vào mỗi thứ Hai.
mỗi tuần một lần
We update the database weekly.
Chúng tôi cập nhật cơ sở dữ liệu hàng tuần.
một tờ báo hoặc tạp chí được xuất bản mỗi tuần một lần
She reads a political weekly.
Cô ấy đọc một tờ tạp chí chính trị hàng tuần.