monthly
Thuật ngữ này gắn liền với tính định kỳ, sự ổn định và các chu kỳ quản lý. Từ này thường xuyên được sử dụng trong bối cảnh các nghĩa vụ tài chính, chẳng hạn như tiền thuê nhà hoặc phí đăng ký dịch vụ, nhằm ám chỉ một cam kết lặp đi lặp lại thay vì một sự kiện diễn ra một lần duy nhất.
Khi so sánh với đơn vị tuần hoặc quý, monthly gợi lên một nhịp độ báo cáo hoặc thanh toán cân bằng hơn. Trong môi trường chuyên nghiệp, nó thường được dùng làm đơn vị thời gian tiêu chuẩn để đo lường tiến độ hoặc hiệu suất, tạo ra một cấu trúc nhịp nhàng cho lịch làm việc.
Có thể đếm được khi đề cập đến đối tượng vật lý là một ấn phẩm định kỳ (ví dụ: Tôi đọc vài cuốn tạp chí tháng).
Ý nghĩa
Xảy ra mỗi tháng một lần
"We have a monthly meeting every first Monday."
Chúng tôi có một cuộc họp hàng tháng vào ngày Thứ Hai đầu tiên của mỗi tháng.
Xảy ra mỗi tháng một lần
"The magazine is published monthly."
Cuốn tạp chí được xuất bản hàng tháng.
Một ấn phẩm được phát hành mỗi tháng một lần
"I subscribed to a monthly specializing in architecture."
Tôi đã đăng ký mua một cuốn `monthly` chuyên về kiến trúc.