program
/ˈpɹoʊˌɡɹæm/
Từ này xoay quanh khái niệm về một trình tự đã được định sẵn—cho dù trình tự đó bao gồm các sự kiện, các dòng mã hay các khuôn mẫu hành vi. Nó hàm ý một cấu trúc có chủ đích được thiết kế để đạt được một kết quả cụ thể.
Trong ý nghĩa liên quan đến sự kiện, từ này truyền tải sự tổ chức và tính trang trọng, chẳng hạn như một chương trình lễ cưới hoặc một sáng kiến của chính phủ. Điều này khác với schedule, vốn tập trung nhiều hơn vào thời gian hơn là nội dung của các hoạt động.
Trong bối cảnh kỹ thuật, nó đề cập đến logic điều khiển một cỗ máy. Sự chuyển đổi từ danh từ (mã nguồn) sang động từ (hành động viết mã) diễn ra rất tự nhiên và chiếm ưu thế trong cách sử dụng hiện đại.
Khi áp dụng cho con người, từ này mang một sắc thái lạnh lùng hơn và thường mang nghĩa tiêu cực. Nó gợi ý về sự thiếu hụt ý chí tự do hoặc một phản ứng tự động, tương tự như việc "tẩy não" hoặc điều kiện hóa xã hội, làm mất đi bản chất tự nhiên trong sự lựa chọn của con người.
Used as a countable noun whether referring to a printed schedule for a performance ('the concert program') or a specific piece of software ('a computer program').
Ý nghĩa
Một chuỗi các sự kiện, hạng mục hoặc buổi biểu diễn đã được lên kế hoạch trước
"The concert program listed five different composers."
Chương trình buổi hòa nhạc liệt kê năm nhà soạn nhạc khác nhau.
Một tập hợp các hướng dẫn mà máy tính tuân theo để thực hiện một tác vụ cụ thể
"She wrote a custom program to automate her data entry."
Cô ấy đã viết một chương trình tùy chỉnh để tự động hóa việc nhập dữ liệu.
Cung cấp cho máy tính hoặc máy móc các hướng dẫn mã hóa để thực hiện một tác vụ cụ thể
"The engineer had to program the robot to move its arm precisely."
Kỹ sư phải lập trình cho robot để nó di chuyển cánh tay một cách chính xác.
Điều hướng ai đó để họ hành xử theo một cách cụ thể
"Society often programs individuals to conform to certain expectations."
Xã hội thường định hướng các cá nhân phải tuân theo những kỳ vọng nhất định.
Ví dụ
The theater announced a diverse program of plays for the summer season.
Nhà hát đã thông báo một chương trình kịch đa dạng cho mùa hè này.
The accountant installed a new program to manage the company payroll.
Nhân viên kế toán đã cài đặt một chương trình máy tính mới để quản lý bảng lương của công ty.
The developer spent all night trying to program the new software module.
Nhà phát triển đã dành cả đêm để cố gắng lập trình mô-đun phần mềm mới.
Cultural norms often program children to accept traditional gender roles.
Các chuẩn mực văn hóa thường định hướng trẻ em chấp nhận các vai trò giới truyền thống.