priority
priority mang ý nghĩa cốt lõi là sự coi trọng một điều gì đó hơn những điều khác, thường dựa trên mức độ khẩn cấp hoặc tầm quan trọng. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh, từ "sự ưu tiên" (trạng thái) đến "việc ưu tiên" (đối tượng cụ thể) hoặc "quyền ưu tiên" (quyền lợi pháp lý/giao thông).
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Khi nói về quản lý thời gian hoặc công việc, priority thường đi kèm với các tính từ như high (cao) hoặc top (hàng đầu) để chỉ những việc cần giải quyết ngay lập tức. Cần phân biệt rõ giữa việc coi điều gì đó là ưu tiên (to make something a priority) và việc dành sự ưu tiên cho ai đó (to give priority to someone).
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học là sự khác biệt giữa priority và preference. Trong khi preference thiên về sở thích cá nhân (thích cái này hơn cái kia), thì priority nhấn mạnh vào tính cấp thiết và tầm quan trọng khách quan. Ví dụ, bạn có thể có preference cho cà phê hơn trà, nhưng an toàn lao động phải là priority hàng đầu tại công trường.
Lưu ý về ngữ cảnh đặc biệt
Trong lĩnh vực giao thông hoặc pháp lý, priority không còn là sự lựa chọn mà là một quyền hạn được quy định. Ví dụ, cụm từ right of way thường được hiểu là quyền ưu tiên đi trước tại các giao lộ.
❌ Sai: I have a preference to finish this report today. (Sử dụng preference ở đây khiến câu trở thành "Tôi thích hoàn thành báo cáo hôm nay" thay vì "Tôi cần ưu tiên hoàn thành báo cáo hôm nay").
✅ Đúng: Finishing this report is my top priority today.
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này thường được dùng làm danh từ đếm được khi nói về các đầu việc cụ thể (I have several priorities) và danh từ không đếm được khi nói về khái niệm ưu tiên nói chung.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc tính được xem là quan trọng hơn những thứ khác
"The safety of the passengers is our first priority."
Sự an toàn của hành khách là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Một điều được xem là quan trọng hơn điều khác
"I have several priorities to deal with before the end of the week."
Tôi có một vài việc ưu tiên cần giải quyết trước khi kết thúc tuần này.
Quyền được đi trước những người khác về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng
"The emergency vehicle was given priority at the intersection."
Xe cấp cứu được quyền ưu tiên tại ngã tư.