daily
Từ này mang đậm cảm giác về một thói quen và sự ổn định. Nó mô tả tính chất lặp đi lặp lại theo nhịp điệu của một lịch trình, thường ám chỉ một thói quen đã trở thành một phần trong lối sống tiêu chuẩn của một người hoặc là yêu cầu chuyên môn trong vận hành doanh nghiệp.
Khi được dùng như một danh từ, từ này gợi nhắc cụ thể đến truyền thống báo chí in ấn và chu kỳ đưa tin nhanh chóng. Điểm khác biệt với những từ như everyday là daily tập trung vào tần suất xảy ra, trong khi everyday thường dùng để mô tả điều gì đó bình thường hoặc phổ biến.
Có thể đếm được khi đề cập đến một ấn phẩm báo chí cụ thể (the daily).
Ý nghĩa
Xảy ra mỗi ngày
"I take a daily vitamin."
Tôi uống vitamin hàng ngày.
Mỗi ngày
"The plants need to be watered daily."
Cây cần được tưới nước hàng ngày.
Một tờ báo được xuất bản mỗi ngày
"He reads the local daily during breakfast."
Anh ấy đọc tờ báo hàng ngày của địa phương trong lúc ăn sáng.