cancel
cancel là một từ đa nghĩa, thường được dùng để chỉ việc chấm dứt một kế hoạch, một thỏa thuận hoặc làm mất hiệu lực của một vật gì đó. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "hủy bỏ", "triệt tiêu" hoặc "tẩy chay", vì vậy người học cần đặc biệt lưu ý để chọn từ tương ứng chính xác.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về các sự kiện hoặc cuộc hẹn, cancel mang nghĩa là một sự việc đã được lên lịch nhưng nay không còn diễn ra. Điều này khác với postpone (trì hoãn), vốn chỉ việc dời lịch sang một thời điểm khác. Ví dụ, nếu bạn nói cancel the meeting, cuộc họp sẽ không diễn ra nữa; nhưng nếu nói postpone the meeting, cuộc họp sẽ diễn ra vào một ngày khác.
Trong lĩnh vực pháp lý hoặc thương mại, cancel dùng để tuyên bố một hợp đồng hoặc đơn hàng không còn giá trị. Cần phân biệt với void (vô hiệu hóa), vốn thường ám chỉ một thứ gì đó ngay từ đầu đã không có giá trị pháp lý, trong khi cancel là hành động chủ động chấm dứt một giá trị đang tồn tại.
Một sắc thái hiện đại của cancel là hiện tượng "văn hóa tẩy chay" (cancel culture). Trong ngữ cảnh này, từ này không còn mang nghĩa hủy bỏ một sự vật mà là sự quay lưng, ngừng ủng hộ một cá nhân do những hành vi gây tranh cãi. Đây là cách dùng mang tính xã hội và tâm lý hơn là hành chính.
Các trường hợp dễ gây nhầm lẫn
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa cancel và delete. Trong khi delete dùng cho việc xóa bỏ dữ liệu, văn bản hoặc tệp tin khỏi bộ nhớ máy tính, thì cancel dùng cho việc hủy bỏ một tiến trình, một lệnh hoặc một thỏa thuận. Ví dụ, bạn delete một email đã viết, nhưng bạn cancel một đơn hàng đã đặt trên mạng.
Không nên dùng: cancel the file (khi muốn nói xóa tệp tin)
Cách dùng đúng: delete the file (Xóa tệp tin)
Không nên dùng: delete the appointment (kém tự nhiên khi nói hủy hẹn)
Cách dùng đúng: cancel the appointment (Hủy bỏ cuộc hẹn)
Lưu ý về ngữ phápcancel là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm để làm rõ đối tượng bị hủy bỏ. Khi sử dụng trong thể bị động, cấu trúc be cancelled thường được dùng để thông báo về một sự kiện không còn diễn ra (ví dụ: The flight was cancelled).
Ý nghĩa
Quyết định rằng một sự kiện, sự sắp xếp hoặc thỏa thuận đã lên kế hoạch sẽ không diễn ra
They had to cancel the wedding due to a family emergency.
Họ đã phải hủy bỏ đám cưới vì một trường hợp khẩn cấp trong gia đình.
Tuyên bố rằng một hợp đồng, đơn hàng hoặc thỏa thuận pháp lý không còn giá trị hoặc không còn hiệu lực
The company decided to cancel the contract after the breach of terms.
Công ty đã quyết định hủy bỏ hợp đồng sau khi các điều khoản bị vi phạm.
Làm cho một con tem bưu chính hoặc vé không còn giá trị bằng cách đóng dấu hoặc dùng mực đánh dấu để không thể tái sử dụng
The postal clerk will cancel the stamp upon receipt.
Nhân viên bưu điện sẽ đóng dấu hủy con tem khi nhận được.
Trung hòa hoặc bù đắp tác động của một thứ khác
The positive charge of one ion will cancel the negative charge of another.
Điện tích dương của một ion sẽ triệt tiêu điện tích âm của một ion khác.
Ngừng ủng hộ một nhân vật công chúng hoặc người nổi tiếng do hành vi hoặc quan điểm bị coi là gây xúc phạm
The internet community decided to cancel the actor after the scandal.
Cộng đồng mạng đã quyết định tẩy chay nam diễn viên sau vụ bê bối.