quarterly
quarterly được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc hoạt động lặp lại theo chu kỳ ba tháng một lần. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "hàng quý" hoặc "theo quý". Điểm mấu chốt là nó chia một năm (12 tháng) thành bốn phần bằng nhau, mỗi phần là một quý.
Sự khác biệt về từ loại và ngữ cảnh
Khi đóng vai trò là tính từ, quarterly thường bổ nghĩa cho một danh từ để chỉ tính chất định kỳ, ví dụ như quarterly report (báo cáo hàng quý) hoặc quarterly meeting (cuộc họp theo quý). Khi đóng vai trò là trạng từ, nó mô tả tần suất thực hiện hành động, ví dụ như "họp theo quý".
Một điểm đặc biệt là quarterly còn có thể là một danh từ khi nói về một loại ấn phẩm, cụ thể là quarterly (tạp chí quý). Đây là những tờ tạp chí hoặc tập san chỉ xuất bản bốn lần một năm, thường mang tính chất học thuật hoặc chuyên sâu hơn các tờ tạp chí hàng tuần hay hàng tháng.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người học cần phân biệt rõ quarterly với các từ chỉ tần suất khác để tránh nhầm lẫn trong môi trường công sở hoặc tài chính:
monthly: hàng tháng (mỗi tháng một lần).
bi-monthly: hai tháng một lần hoặc một tháng hai lần (từ này dễ gây nhầm lẫn, nên cần kiểm tra ngữ cảnh).
annually hoặc yearly: hàng năm (mỗi năm một lần).
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa quarterly (theo quý) với quarter (một phần tư). Trong khi quarter chỉ một phân đoạn thời gian hoặc số lượng, thì quarterly nhấn mạnh vào tính chu kỳ và sự lặp lại của hành động đó qua các quý trong năm.
Đúng: The company releases a quarterly report. (Công ty phát hành báo cáo hàng quý.)
Sai: The company releases a quarter report. (Cách dùng này không tự nhiên vì thiếu tính chất định kỳ của tính từ quarterly).
Countable when referring to the physical publication (a quarterly). Uncountable when describing the frequency of an event (quarterly meetings).
Ý nghĩa
Xảy ra ba tháng một lần
The company releases a quarterly report.
Công ty phát hành báo cáo hàng quý.
Diễn ra ba tháng một lần
The board meets quarterly to discuss the budget.
Hội đồng quản trị họp theo quý để thảo luận về ngân sách.
Một tờ tạp chí hoặc tập san được xuất bản bốn lần một năm
She writes a column for a literary quarterly.
Cô ấy viết một chuyên mục cho một tờ tạp chí văn học xuất bản theo quý.