graph
Thuật ngữ này gắn liền với khả năng trực quan hóa và tính kết nối về mặt cấu trúc. Trong bối cảnh thông thường, graph gợi lên hình ảnh của một đường xu hướng hoặc biểu đồ cột, giúp những dữ liệu phức tạp trở nên dễ hiểu và dễ dàng quan sát nhanh chóng.
Trong các lĩnh vực kỹ thuật như khoa học máy tính, ý nghĩa của từ này chuyển từ một bản vẽ trực quan sang một bản đồ logic về các kết nối. Tại đây, nó mô tả kiến trúc của các mạng lưới, nơi trọng tâm nằm ở mối quan hệ giữa các điểm thay vì là một sự biểu diễn hình ảnh trên các trục tọa độ.
Countable when referring to a specific chart or a specific mathematical network.
Ý nghĩa
Một sơ đồ hiển thị mối quan hệ giữa các đại lượng biến thiên, thường là hai biến, mỗi biến được đo dọc theo một trong hai trục vuông góc với nhau
"The graph shows a steady increase in temperature over the last decade."
Biểu đồ cho thấy sự gia tăng đều đặn của nhiệt độ trong thập kỷ qua.
Trong toán học và khoa học máy tính, một cấu trúc bao gồm một tập hợp các đỉnh (nút) được kết nối bởi các cạnh
"A social network can be modeled as a graph where users are nodes and friendships are edges."
Một mạng xã hội có thể được mô hình hóa dưới dạng một đồ thị trong đó người dùng là các nút và tình bạn là các cạnh.
Biểu diễn dữ liệu trên một đồ thị để cho thấy mối quan hệ giữa các biến
"The students were asked to graph the results of their chemistry experiment."
Các sinh viên được yêu cầu vẽ đồ thị kết quả của thí nghiệm hóa học.