slot
slot mang ý nghĩa cốt lõi là một khoảng trống được thiết kế sẵn để một vật khác khớp vào một cách chính xác. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa vật lý và nghĩa trừu tượng.
Countable when referring to a physical hole or a specific scheduled period. Uncountable when referring to the general concept of slotting as a mechanical process.
Ý nghĩa
Một khe hở hẹp hoặc rãnh mà một vật gì đó có thể khớp vào
Insert the coin into the slot.
Hãy cho đồng xu vào khe.
Một khoảng thời gian hoặc vị trí được chỉ định trong một lịch trình hoặc trình tự
The late-night time slot is perfect for adult comedy.
Khung giờ đêm muộn là thời điểm hoàn hảo cho hài kịch dành cho người lớn.
Đặt một điều gì đó vào một vị trí hoặc lịch trình cụ thể
I will slot the meeting into my calendar for Tuesday.
Tôi sẽ sắp xếp cuộc họp vào lịch của mình cho ngày thứ Ba.