step
Từ step gợi lên cảm giác về sự tiến triển và chuyển động theo từng giai đoạn. Dù là nghĩa đen hay nghĩa bóng, nó đều hàm ý một sự chuyển đổi từ điểm này sang điểm khác thông qua một hành động riêng biệt và có tính toán.
Khi dùng với nghĩa vật lý, từ này gợi ý về nhịp điệu và sự thận trọng. Có một sự khác biệt rõ rệt giữa stepping (thường là cẩn thận hoặc có mục đích) và walking (mang tính tổng quát hơn).
Ở nghĩa bóng, nó đại diện cho một bước đi chiến lược để đạt được mục tiêu. Từ này mang sắc thái của sự thực tế và trật tự—chia nhỏ một vấn đề lớn thành các hành động nối tiếp nhau có thể quản lý được.
Ý nghĩa
Hành động nhấc chân lên và đặt xuống để đi bộ
"She took a cautious step toward the edge of the cliff."
Cô ấy thận trọng bước một bước về phía mép vách đá.
Một bậc thang hoặc một dãy các bậc thang
"He sat on the bottom step of the porch."
Anh ấy ngồi trên bậc thang cuối cùng của hiên nhà.
Một hành động được thực hiện để đạt được một mục đích cụ thể
"The company is taking steps to reduce carbon emissions."
Công ty đang thực hiện các biện pháp để giảm lượng khí thải carbon.
Di chuyển bằng cách nhấc chân lên và đặt xuống
"He stepped carefully over the puddle."
Anh ấy cẩn thận bước qua vũng nước.
Đặt chân lên một vật gì đó
"Be careful not to step on the flower bed."
Hãy cẩn thận đừng giẫm lên luống hoa.