shift
Từ này mang cảm giác trượt hoặc lướt từ trạng thái này sang trạng thái khác. Nó ít đột ngột hơn một sự đứt quãng hay một bước nhảy, gợi ý về một sự chuyển đổi thường diễn ra dần dần hoặc có tính chiến lược. Trong khía cạnh cơ khí, nó gợi lên tiếng click xúc giác của một cần gạt hoặc sự chuyển động của một bánh răng.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc tâm lý, từ này mô tả một sự xoay trục trong quan điểm hoặc quyền lực. Nó thường xuyên được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp để mô tả việc luân phiên lao động, nơi nó xác định ranh giới giữa trách nhiệm của người này và người khác.
Countable when referring to a specific work period or a distinct change in direction. Uncountable when referring to the general act of moving or changing.
Ý nghĩa
Di chuyển hoặc thay đổi từ vị trí hoặc hướng này sang vị trí hoặc hướng khác
He shifted the gear into second.
Anh ấy đã sang số hai.
Thay đổi vị trí, hướng hoặc sự tập trung chú ý
The wind shifted to the north.
Gió đã chuyển sang hướng bắc.
Một khoảng thời gian làm việc được sắp xếp theo lịch trình
I am working the night shift this week.
Tuần này tôi làm ca đêm.
Một sự thay đổi nhẹ về vị trí, hướng hoặc xu hướng
There has been a shift in public opinion.
Đã có một sự chuyển dịch trong dư luận.
Ví dụ
She shifted the heavy box to the other side of the room.
Cô ấy đã di chuyển chiếc hộp nặng sang phía bên kia của căn phòng.
The conversation suddenly shifted toward the upcoming election.
Cuộc trò chuyện bất ngờ chuyển sang chủ đề về cuộc bầu cử sắp tới.
He is exhausted after working a double shift at the hospital.
Anh ấy kiệt sức sau khi làm hai ca làm việc liên tiếp tại bệnh viện.
There has been a noticeable shift in the company's strategy.
Đã có một sự chuyển dịch đáng kể trong chiến lược của công ty.