planner
planner là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó có thể chỉ một vật dụng, một con người hoặc một hệ thống kỹ thuật. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự phân biệt giữa vai trò chuyên môn và vai trò tổ chức sự kiện.
Ý nghĩa
Một cuốn sách hoặc ứng dụng kỹ thuật số được dùng để ghi chép các cuộc hẹn, nhiệm vụ và lịch trình
"She writes all her deadlines in her daily planner."
Cô ấy ghi tất cả các hạn chót vào sổ kế hoạch hàng ngày của mình.
Người có công việc thiết kế bố cục của một thành phố, thị trấn hoặc khu vực để đảm bảo sử dụng đất hiệu quả
"The urban planner proposed a new system of bike lanes for the downtown area."
Nhà quy hoạch đô thị đã đề xuất một hệ thống làn đường cho xe đạp mới cho khu vực trung tâm thành phố.
Người sắp xếp các chi tiết của một sự kiện, chẳng hạn như đám cưới hoặc hội nghị doanh nghiệp
"They hired a professional wedding planner to handle the catering and decorations."
Họ đã thuê một người tổ chức đám cưới chuyên nghiệp để xử lý phần tiệc và trang trí.