booking
booking là một danh từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch tất cả các trường hợp thành "đặt chỗ", trong khi thực tế từ này còn được dùng trong lĩnh vực pháp luật và nghệ thuật biểu diễn.
Ý nghĩa
Một sự sắp xếp để giữ một phòng, chỗ ngồi hoặc dịch vụ cho mục đích sử dụng trong tương lai
I made a hotel booking for three nights in July.
Tôi đã đặt phòng khách sạn cho ba đêm vào tháng Bảy.
Hành động ghi lại tên của một người và tội danh mà họ bị cáo buộc tại đồn cảnh sát
The suspect is currently in the booking process at the precinct.
Nghi phạm hiện đang trong quá trình lập hồ sơ bắt giữ tại phân khu cảnh sát.
Một sự giao kèo thuê một nghệ sĩ biểu diễn cho một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể
The band has a series of bookings across Europe this summer.
Ban nhạc có một chuỗi các lịch biểu diễn khắp châu Âu vào mùa hè này.