implementation
Thuật ngữ này mang sắc thái chuyên môn và hành chính cao, thường xuất hiện trong chiến lược doanh nghiệp, chính sách chính phủ hoặc kỹ thuật phần mềm. Nó gợi mở một sự chuyển đổi từ giai đoạn lý thuyết hoặc khái niệm sang thực tế vật chất cụ thể. Điều này hàm ý một chuỗi các bước, nguồn lực và nỗ lực cần thiết để biến một ý tưởng trở nên khả thi.
Trong các lĩnh vực kỹ thuật, từ này dùng để chỉ mã nguồn thực tế được viết ra để đạt được một mục tiêu nào đó. Trong khi bản đặc tả mô tả chương trình nên làm gì, thì bản thực thi chính là cách cụ thể mà lập trình viên chọn để viết mã nhằm hiện thực hóa điều đó.
Countable when referring to a specific version of a technical system (e.g., a C++ implementation of a library). Uncountable when referring to the general act of executing a plan (e.g., implementation takes time).
Ý nghĩa
Quá trình đưa một quyết định, kế hoạch hoặc thiết kế vào thực tế
The implementation of the new tax law began in January.
Việc triển khai luật thuế mới đã bắt đầu vào tháng Một.
Cách hiện thực hóa cụ thể một đặc tả kỹ thuật hoặc thuật toán trong một chương trình phần mềm
The Java implementation of the sorting algorithm is highly efficient.
Bản thực thi thuật toán sắp xếp bằng ngôn ngữ Java đạt hiệu quả rất cao.