postpone
trì hoãn
Ngoại động từ
Quá khứ: postponedPhân từ 2: postponedV-ing: postponing
postpone được sử dụng khi một sự kiện, cuộc họp hoặc hoạt động đã được lên lịch trước nhưng vì một lý do nào đó mà không thể diễn ra đúng hạn, dẫn đến việc phải dời sang một thời điểm muộn hơn. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong bối cảnh công việc, hành chính hoặc các thông báo chính thức.
Ý nghĩa
Ngoại động từtrì hoãn
[~ something][~ doing something]
Sắp xếp cho một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra vào thời điểm muộn hơn so với kế hoạch ban đầu
The committee decided to postpone the meeting until next Tuesday.
Ủy ban đã quyết định trì hoãn cuộc họp cho đến thứ Ba tuần sau.