rotation
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về tính chu kỳ và khả năng dự đoán. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật và khoa học để mô tả cơ học quỹ đạo hoặc máy móc, hàm ý một sự đều đặn chính xác về mặt toán học. Trong những trường hợp này, đây là một thuật ngữ mô tả trung lập về chuyển động vật lý.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc tổ chức, ý nghĩa của từ này chuyển sang cảm giác về sự công bằng và trật tự hệ thống. Khi áp dụng cho vai trò công việc hoặc lịch trình, nó gợi ý một phương pháp có cấu trúc nhằm ngăn chặn sự kiệt sức hoặc nhàm chán bằng cách đảm bảo không có một cá nhân nào phải gắn bó với một nhiệm vụ cụ thể mãi mãi.
Countable when referring to a specific turn in a sequence, such as a player's rotation in a sports game. Uncountable when referring to the physical phenomenon of spinning, such as the rotation of a planet.
Ý nghĩa
Hành động quay quanh một trục hoặc một điểm trung tâm
The rotation of the Earth on its axis takes 24 hours.
Trái Đất mất 24 giờ để hoàn thành một vòng quay quanh trục của nó.
Hành động thay đổi luân phiên một nhóm người hoặc vật để đảm bảo phân chia nhiệm vụ công bằng
The teacher established a rotation for the classroom chores.
Giáo viên đã thiết lập một lịch luân phiên cho các công việc dọn dẹp trong lớp học.
Một chuyển động theo hình tròn hoặc một chuyển động xoay
The slow rotation of the windmill blades was hypnotic.
Chuyển động quay chậm chạp của những cánh quạt cối xay gió khiến người ta cảm thấy bị thôi miên.
Ví dụ
The rotation of the Earth on its axis takes 24 hours.
Sự quay của Trái Đất quanh trục của nó mất 24 giờ.
The teacher established a rotation for the classroom chores.
Giáo viên đã thiết lập một lịch luân phiên cho các công việc dọn dẹp trong lớp học.
The slow rotation of the windmill blades was hypnotic.
Chuyển động quay chậm chạp của những cánh quạt cối xay gió khiến người ta cảm thấy bị thôi miên.