positional
positional là một tính từ mang tính kỹ thuật cao, dùng để mô tả những đặc điểm phụ thuộc vào vị trí hoặc sự sắp xếp trong không gian. Trong tiếng Việt, tùy vào lĩnh vực mà từ này sẽ được dịch khác nhau để đảm bảo tính tự nhiên, thay vì chỉ dùng một từ "vị trí" chung chung.
Ý nghĩa
Liên quan đến địa điểm hoặc vị trí cụ thể nơi một thứ gì đó được đặt hoặc sắp xếp
The positional data from the GPS allows for precise tracking of the vehicle.
Dữ liệu vị trí từ hệ thống định vị toàn cầu cho phép theo dõi chính xác phương tiện.
Liên quan đến vị trí tương đối của âm thanh hoặc tín hiệu trong môi trường âm thanh đa kênh để mô phỏng không gian ba chiều
The game uses positional audio to help players identify where enemies are located based on sound.
Trò chơi sử dụng âm thanh vị trí để giúp người chơi xác định kẻ thù đang ở đâu dựa trên tiếng động.
Liên quan đến một hệ thống ký hiệu mà giá trị của một chữ số được xác định bởi vị trí của nó trong con số đó
The decimal system is a positional numeral system because the digit 5 represents different values in 50 and 500.
Hệ thập phân là một hệ thống số theo vị trí vì chữ số 5 biểu thị các giá trị khác nhau trong số 50 và 500.