configuration
/kənˌfɪɡ.jəˈreɪ.ʃən/
Từ này nhấn mạnh vào mối quan hệ cấu trúc cụ thể giữa các thành phần riêng lẻ để đạt được một kết quả mong muốn. Nó gợi ý về một thiết kế có tính toán hoặc một lát cắt mô tả hệ thống phức tạp tại một thời điểm nhất định.
Trong các bối cảnh kỹ thuật, từ này mang hàm ý về sự tùy chỉnh và tối ưu hóa. Khác với setup (thiết lập) vốn có thể mang tính thông thường, configuration (cấu hình) ngụ ý một mức độ chính xác cao hơn, thường liên quan đến các thông số, cài đặt hoặc bản thiết kế kiến trúc.
Khi áp dụng cho địa lý vật lý hoặc thiên văn học, từ này mô tả một mô hình không gian định hình nên đặc điểm hoặc chức năng của một khu vực. Nó mang sắc thái trang trọng hơn từ shape (hình dáng) và tập trung vào cách các bộ phận riêng biệt được sắp xếp theo vị trí tương đối với nhau.
Countable when referring to a specific set of settings or a particular layout ('The software allows for multiple configurations'). Uncountable when discussing the general act or state of arranging elements ('The configuration of the network took several hours').
Ý nghĩa
Cách sắp xếp hoặc mô hình cụ thể của một tập hợp các sự vật, đặc biệt là các bộ phận của một máy móc hoặc một hệ thống phần mềm
The technician adjusted the network configuration to improve data transfer speeds.
Kỹ thuật viên đã điều chỉnh cấu hình mạng để cải thiện tốc độ truyền dữ liệu.
Vị trí tương đối của các ngôi sao, hành tinh hoặc các thiên thể khác tại một thời điểm cụ thể
Ancient astronomers studied the configuration of the constellations to predict seasonal changes.
Các nhà thiên văn học cổ đại đã nghiên cứu vị trí tương đối của các chòm sao để dự đoán những thay đổi theo mùa.
Hình dạng hoặc hình thức của một vật; cách mà các bộ phận được lắp ghép lại với nhau
The unique configuration of the valley makes it an ideal spot for a wind farm.
Hình dáng độc đáo của thung lũng khiến nơi đây trở thành một địa điểm lý tưởng cho trang trại điện gió.