mapping
Trong tiếng Anh, mapping mang ý nghĩa cốt lõi là việc thiết lập một mối liên hệ tương ứng giữa hai tập hợp dữ liệu hoặc hai hệ thống khác nhau. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa kỹ thuật chính xác hoặc nghĩa mô tả khái quát. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc dịch mapping thành "bản đồ" trong mọi trường hợp. Trong khi "bản đồ" thường gợi liên tưởng đến một tấm bản đồ địa lý vật lý, thì mapping trong khoa học máy tính và toán học lại là một quá trình logic để chuyển đổi hoặc liên kết dữ liệu.
Uncountable when referring to the general act or process of creating associations ('genetic mapping is complex'). Countable when referring to a specific set of defined correlations or a single resulting map ('a one-to-one mapping between IDs').
Ý nghĩa
Quá trình liên kết mỗi phần tử của một tập hợp với một phần tử của một tập hợp khác, thường được dùng trong toán học và khoa học máy tính
The software creates a precise mapping between the physical hardware addresses and virtual memory.
Phần mềm tạo ra một ánh xạ chính xác giữa các địa chỉ phần cứng vật lý và bộ nhớ ảo.
Một sự biểu diễn chi tiết hoặc bản đồ của một khu vực cụ thể hoặc một hệ thống phức tạp
The researchers are working on the genetic mapping of the human genome.
Các nhà nghiên cứu đang thực hiện việc lập bản đồ di truyền của bộ gen người.
Liên kết một tập hợp dữ liệu, các phần tử hoặc vị trí này với một tập hợp khác theo một cách có cấu trúc
The developer is mapping the database fields to the user interface components.
Nhà phát triển đang ánh xạ các trường cơ sở dữ liệu với các thành phần giao diện người dùng.