altitude
altitude thường được dùng để chỉ độ cao của một vật thể so với một mặt phẳng tham chiếu cố định, phổ biến nhất là mực nước biển. Từ này mang sắc thái kỹ thuật và chính xác, thường xuất hiện trong lĩnh vực hàng không, địa lý hoặc thiên văn học.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa altitude với height. Mặc dù cả hai đều dịch là "độ cao" hoặc "chiều cao", nhưng cách sử dụng rất khác nhau:
altitude dùng cho khoảng cách thẳng đứng so với một mốc chuẩn (như mực nước biển). Ví dụ: Một chiếc máy bay bay ở altitude 10.000 mét.
height dùng để chỉ kích thước vật lý của một vật từ đáy lên đỉnh, hoặc độ cao của một người, một tòa nhà. Ví dụ: Chiều cao của một tòa nhà là height, không phải altitude.
Một sai lầm phổ biến là dùng altitude để nói về chiều cao cơ thể hoặc chiều cao của một đồ vật. Hãy nhớ rằng altitude luôn gắn liền với vị trí trong không gian so với một bề mặt rộng lớn.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong toán học và hình học, altitude được dùng để chỉ đường cao của một hình tam giác hoặc đa giác (đoạn thẳng vuông góc từ đỉnh xuống cạnh đối diện). Trong trường hợp này, nó tương đương với khái niệm "chiều cao" trong tiếng Việt nhưng mang tính chất hình học chuyên sâu hơn.
Đúng: The plane is flying at a high altitude. (Máy bay đang bay ở độ cao lớn.)
Sai: The altitude of the building is 50 meters. (Thay vào đó hãy dùng: The height of the building is 50 meters.)
Ý nghĩa
Khoảng cách thẳng đứng của một vật thể hoặc một điểm so với một mốc xác định, thường là mực nước biển
"The plane reached an altitude of 30,000 feet."
Chiếc máy bay đã đạt đến độ cao 30.000 feet.
Khoảng cách từ một đỉnh của hình tam giác hoặc đa giác khác, được đo vuông góc với cạnh đối diện hoặc cạnh đáy
"The teacher asked the students to draw the altitude of the triangle from the top vertex."
Diện tích của hình tam giác được tính bằng cách nhân cạnh đáy với chiều cao.