localization
localization là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng mà nó mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, việc nhầm lẫn giữa các nghĩa này có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong giao tiếp chuyên môn.
Ý nghĩa
Quá trình điều chỉnh một sản phẩm, ứng dụng hoặc tài liệu để đáp ứng các yêu cầu về ngôn ngữ, văn hóa và pháp lý của một thị trường mục tiêu cụ thể
The company invested heavily in the localization of its software for the Japanese market.
Công ty đã đầu tư mạnh vào việc địa phương hóa phần mềm của mình cho thị trường Nhật Bản.
Việc giới hạn một thứ gì đó trong một địa điểm cụ thể hoặc một vùng nhất định của cơ thể
The localization of the infection to the upper arm prevented it from spreading to the bloodstream.
Sự khu trú của tình trạng nhiễm trùng ở cánh tay trên đã ngăn nó lan vào máu.
Quá trình xác định vị trí chính xác của một tín hiệu, vật thể hoặc nguồn âm thanh
Advanced sonar technology allows for the precise localization of underwater wreckage.
Công nghệ sonar tiên tiến cho phép xác định chính xác vị trí của các mảnh vỡ dưới nước.