grid
Từ này gợi lên cảm giác về sự tổ chức chặt chẽ, độ chính xác và trật tự toán học. Nó ám chỉ một hệ thống mà mọi điểm đều được lập bản đồ và có thể dự đoán được, loại bỏ sự hỗn loạn để thay thế bằng một khung cấu trúc định sẵn. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, đô thị và nghệ thuật để mô tả một nền tảng cho việc căn chỉnh.
Khi áp dụng cho năng lượng, ý nghĩa của từ chuyển từ một mô hình hình ảnh sang một cơ sở hạ tầng hệ thống. Theo nghĩa này, nó đại diện cho sự phụ thuộc lẫn nhau và một nguồn cung cấp năng lượng tập trung, nơi một sự cố đơn lẻ có thể gây ra hiệu ứng dây chuyền xuyên suốt toàn bộ mạng lưới kết nối.
Countable when referring to a specific drawing or a map layout. Uncountable when referring to the electrical infrastructure of a country.
Ý nghĩa
Một hệ thống các đường thẳng cắt nhau tạo thành các ô vuông
The city streets are laid out in a grid.
Các đường phố trong thành phố được bố trí theo hình lưới.
Một hệ thống các đường dây cáp và đường ống để phân phối điện và gas
The national grid suffered a massive failure during the storm.
Mạng lưới điện quốc gia đã gặp sự cố nghiêm trọng trong suốt cơn bão.
Đánh dấu hoặc chia một thứ gì đó thành các ô lưới
The artist decided to grid the canvas before sketching.
Họa sĩ quyết định kẻ lưới lên khung tranh trước khi phác thảo.